Borjomi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
WIT Georgia

Borjomi vs WIT Georgia

Tỷ số chung cuộc: Borjomi 2-0 WIT Georgia tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 2, hòa 3, WIT Georgia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
Trọng tài
Abdullah Baslehlo
Phong độ
DLLLL Borjomi
DLWDW WIT Georgia
  1. 17' D. Tsitskhvaia 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Ekvtimishvili T. Mosiashvili
  4. 61' V. Gakharia V. Jojua
  5. 63' S. Joof S. Kobesashvili
  6. 68' G. Danelia V. Kurdghelashvili
  7. 68' S. Davlashelidze K. Kakhabrishvili
  8. 88' I. Pirtskhalava I. Pavliashvili
  9. 90'+3 D. Tsitskhvaia 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. B. Shekriladze
  2. G. Khumarashvili
  3. Z. Kardava
  4. S. Kobesashvili ▼ 63'
  5. V. Jojua ▼ 61'
  6. L. Tediashvili
  7. U. Burdzenadze
  8. N. Kiknavelidze
  9. N. Kareli
  10. I. Pavliashvili ▼ 88'
  11. D. Tsitskhvaia

Dự bị 7

  1. V. Gakharia ▲ 61'
  2. S. Joof ▲ 63'
  3. I. Pirtskhalava ▲ 88'
  4. A. Shengelia
  5. G. Kiknadze
  6. I. Shakulashvili
  7. L. Rostobaia
WIT Georgia HLV: T. Kobiashvili
  1. J. Sherozia
  2. G. Kalandia
  3. R. Chitishvili
  4. O. Mukhulishvili
  5. G. Gureshidze
  6. G. Gureshidze
  7. T. Mosiashvili ▼ 46'
  8. V. Kurdghelashvili ▼ 68'
  9. Z. Ghirdaladze
  10. K. Kakhabrishvili ▼ 68'
  11. P. Ghudushauri

Dự bị 7

  1. S. Ekvtimishvili ▲ 46'
  2. G. Danelia ▲ 68'
  3. S. Davlashelidze ▲ 68'
  4. E. Lebanidze
  5. I. Kamladze
  6. L. Isergishvili
  7. M. Robakidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu16
32Ghi được34
21Thủng lưới14
1.6Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu