WIT Georgia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Borjomi

WIT Georgia vs Borjomi

Tỷ số chung cuộc: WIT Georgia 0-2 Borjomi tại Erovnuli Liga 2, 6 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: WIT Georgia thắng 1, hòa 3, Borjomi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stadioni Mtskheta Parki, Mtskheta
Trọng tài
G. Dograshvili
Phong độ
DLWDW WIT Georgia
DLLLL Borjomi
  1. 12' 0-1 M. Khitarishvili
  2. HT0-1
  3. 46' Z. Ghirdaladze N. Kareli
  4. 60' T. Tchelidze N. Lomidze
  5. 62' K. Kakhabrishvili V. Matiashvili
  6. 65' E. Lebanidze V. Kurdghelashvili
  7. 70' L. Shilakadze L. Tediashvili
  8. 78' 0-2 M. Rostiashvili
  9. 85' G. Danelia L. Tatkhashvili
  10. 85' K. Marong A. Sirbiladze
  11. 90' S. Kobesashvili I. Tsnobiladze
  12. FT0-2

Đội hình

WIT Georgia HLV: T. Kobiashvili
  1. J. Sherozia
  2. G. Kalandia
  3. R. Chitishvili
  4. L. Tatkhashvili ▼ 85'
  5. L. Sabadze
  6. I. Khabelashvili
  7. N. Kareli ▼ 46'
  8. V. Gakharia
  9. V. Kurdghelashvili ▼ 65'
  10. G. Vazagashvili
  11. V. Matiashvili ▼ 62'

Dự bị 7

  1. Z. Ghirdaladze ▲ 46'
  2. K. Kakhabrishvili ▲ 62'
  3. E. Lebanidze ▲ 65'
  4. G. Danelia ▲ 85'
  5. L. Isergishvili
  6. R. Baramidze
  7. V. Merabishvili
Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. S. Gogiashvili
  2. M. Chkhartishvili
  3. G. Salaridze
  4. M. Khitarishvili
  5. V. Jojua
  6. L. Tediashvili ▼ 70'
  7. G. Kutsurua
  8. N. Lomidze ▼ 60'
  9. M. Rostiashvili
  10. I. Tsnobiladze ▼ 90'
  11. A. Sirbiladze ▼ 85'

Dự bị 7

  1. T. Tchelidze ▲ 60'
  2. L. Shilakadze ▲ 70'
  3. K. Marong ▲ 85'
  4. S. Kobesashvili ▲ 90'
  5. B. Shekriladze
  6. I. Buzaladze
  7. L. Ninikashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
61Ghi được45
26Thủng lưới32
1.79Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu