Borjomi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
WIT Georgia

Borjomi vs WIT Georgia

Tỷ số chung cuộc: Borjomi 2-2 WIT Georgia tại Erovnuli Liga 2, 26 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 2, hòa 3, WIT Georgia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 19
Sân vận động
Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
DLLLL Borjomi
DLWDW WIT Georgia
  1. 5' M. Rostiashvili 1-0
  2. 25' 1-1 K. Kakhabrishvili
  3. HT1-1
  4. 46' D. Kirvalidze M. Akhalaia
  5. 61' Z. Ghirdaladze G. Gvasalia
  6. 66' G. Kutsurua 2-1
  7. 72' S. Ekvtimishvili G. Gabelaia
  8. 76' I. Tsnobiladze B. Gedenidze
  9. 80' 2-2 S. Ekvtimishvili
  10. 81' O. Mukhulishvili N. Kareli
  11. 90'+1 I. Buzaladze I. Pavliashvili
  12. 90'+1 N. Bregvadze K. Kakhabrishvili
  13. FT2-2

Đội hình

Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. B. Shekriladze
  2. G. Memarnishvili
  3. M. Khitarishvili
  4. G. Khubua
  5. V. Jojua
  6. L. Tediashvili
  7. G. Kutsurua
  8. B. Gedenidze ▼ 76'
  9. M. Akhalaia ▼ 46'
  10. I. Pavliashvili ▼ 90'
  11. M. Rostiashvili

Dự bị 7

  1. D. Kirvalidze ▲ 46'
  2. I. Tsnobiladze ▲ 76'
  3. I. Buzaladze ▲ 90'
  4. I. Pirtskhalava
  5. N. Lomidze
  6. S. Zuroshvili
  7. L. Rostobaia
WIT Georgia HLV: T. Kobiashvili
  1. J. Sherozia
  2. G. Gabelaia ▼ 72'
  3. G. Kalandia
  4. R. Chitishvili
  5. G. Gagnidze
  6. G. Danelia
  7. I. Kamladze
  8. N. Kareli ▼ 81'
  9. E. Lebanidze
  10. K. Kakhabrishvili ▼ 90'
  11. G. Gvasalia ▼ 61'

Dự bị 7

  1. Z. Ghirdaladze ▲ 61'
  2. S. Ekvtimishvili ▲ 72'
  3. O. Mukhulishvili ▲ 81'
  4. N. Bregvadze ▲ 90'
  5. L. Isergishvili
  6. V. Kisievi
  7. V. Merabishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được61
32Thủng lưới26
1.32Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu