Borjomi vs Odishi 1919
Tỷ số chung cuộc: Borjomi 2-0 Odishi 1919 tại Erovnuli Liga 2, 19 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 3, hòa 0, Odishi 1919 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
- Trọng tài
- G. Vardidze
- Phong độ
- DLLLL Borjomi
- DLLLL Odishi 1919
- 16' D. Tsitskhvaia 1-0
- 40' G. Khumarashvili 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Shengelia ▼ N. Kareli
- 46' ▲ B. Gabedava ▼ G. Tibilashvili
- 53' ▲ M. Akhalaia ▼ G. Khubua
- 62' ▲ V. Gakharia ▼ S. Joof
- 63' ▲ I. Ghibradze ▼ G. Tsagareishvili
- 84' ▲ S. Kobesashvili ▼ D. Tsitskhvaia
- FT2-0
Đội hình
- B. Shekriladze
- G. Khumarashvili
- Z. Kardava
- V. Jojua
- L. Tediashvili
- U. Burdzenadze
- N. Kiknavelidze
- N. Kareli ▼ 46'
- I. Pavliashvili
- D. Tsitskhvaia ▼ 84'
- S. Joof ▼ 62'
Dự bị 7
- A. Shengelia ▲ 46'
- V. Gakharia ▲ 62'
- S. Kobesashvili ▲ 84'
- G. Kiknadze
- I. Pirtskhalava
- I. Shakulashvili
- L. Rostobaia
- V. Melnichenko
- L. Akobia
- R. Demyanos
- R. Gagun
- G. Tibilashvili ▼ 46'
- G. Khubua ▼ 53'
- S. Gvazava
- D. Tsulaia
- T. Samushia
- A. Parjikia
- G. Tsagareishvili ▼ 63'
Dự bị 6
- B. Gabedava ▲ 46'
- M. Akhalaia ▲ 53'
- I. Ghibradze ▲ 63'
- T. Gvasalia
- L. Gordulava
- D. Kutalia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 40 - 15 | +25 | 32 | |
| 1 | 16 | 34 - 14 | +20 | 36 | |
| 2 | 16 | 29 - 21 | +8 | 28 | |
| 2 | 16 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 3 | 16 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 31 - 11 | +20 | 26 | |
| 4 | 16 | 32 - 24 | +8 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 6 | 16 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 6 | 16 | 16 - 39 | -23 | 4 | |
| 7 | 16 | 15 - 34 | -19 | 3 | |
| 7 | 16 | 14 - 18 | -4 | 19 | |
| 8 | 16 | 20 - 29 | -9 | 0 | |
| 8 | 16 | 31 - 32 | -1 | 16 | |
| 9 | 16 | 13 - 45 | -32 | 0 | |
| 9 | 16 | 13 - 42 | -29 | 4 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu16
32Ghi được31
21Thủng lưới32
1.6Bàn thắng mỗi trận1.94
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai18