Odishi 1919
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Borjomi

Odishi 1919 vs Borjomi

Tỷ số chung cuộc: Odishi 1919 3-1 Borjomi tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Odishi 1919 thắng 3, hòa 0, Borjomi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 18
Sân vận động
Baias satsvrtneli Baza, Zugdidi
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
DLLLL Odishi 1919
DLLLL Borjomi
  1. 13' 0-1 B. Gedenidze
  2. 20' L. Akobia 1-1
  3. 43' A. Parjikia 2-1
  4. HT2-1
  5. 52' L. Kutalia 3-1
  6. 63' D. Kutalia D. Tsulaia
  7. 69' L. Kantaria A. Parjikia
  8. 72' R. Demyanos V. Machaladze
  9. 83' M. Khitarishvili I. Pavliashvili
  10. 86' I. Tsnobiladze D. Kirvalidze
  11. 88' G. Kharebava G. Purtseladze
  12. FT3-1

Đội hình

Odishi 1919 HLV: S. Zhytskiy
  1. M. Ivardava
  2. L. Akobia
  3. L. Ghonghadze
  4. R. Gagun
  5. G. Purtseladze ▼ 88'
  6. S. Lomia
  7. S. Gvazava
  8. D. Tsulaia ▼ 63'
  9. V. Machaladze ▼ 72'
  10. L. Kutalia
  11. A. Parjikia ▼ 69'

Dự bị 5

  1. D. Kutalia ▲ 63'
  2. L. Kantaria ▲ 69'
  3. R. Demyanos ▲ 72'
  4. G. Kharebava ▲ 88'
  5. L. Gordulava
Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. B. Shekriladze
  2. D. Lomaia
  3. G. Memarnishvili
  4. G. Khubua
  5. V. Jojua
  6. L. Tediashvili
  7. G. Kutsurua
  8. B. Gedenidze
  9. D. Kirvalidze ▼ 86'
  10. I. Pavliashvili ▼ 83'
  11. M. Rostiashvili

Dự bị 6

  1. M. Khitarishvili ▲ 83'
  2. I. Tsnobiladze ▲ 86'
  3. N. Lomidze
  4. S. Zuroshvili
  5. I. Pirtskhalava
  6. M. Akhalaia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
52Ghi được45
58Thủng lưới32
1.53Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu