Borjomi
5 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Odishi 1919

Borjomi vs Odishi 1919

Tỷ số chung cuộc: Borjomi 5-2 Odishi 1919 tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 3, hòa 0, Odishi 1919 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 1
Sân vận động
Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
DLLLL Borjomi
DLLLL Odishi 1919
  1. 14' M. Chkhartishvili 1-0
  2. 19' M. Rostiashvili 2-0
  3. 43' G. Salaridze 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' L. Shilakadze L. Tediashvili
  6. 46' A. Sirbiladze V. Jojua
  7. 46' K. Marong T. Tchelidze
  8. 46' R. Demyanos D. Sordia
  9. 46' G. Turmanidze D. Kiria
  10. 46' K. Kometiani D. Tchitanava
  11. 69' S. Kobesashvili M. Rostiashvili
  12. 69' M. Chkhartishvili 4-0
  13. 71' L. Rostobaia I. Buzaladze
  14. 73' T. Chkvanava R. Makatsaria
  15. 78' G. Kutsurua 5-0
  16. 80' S. Toloraia R. Demyanos
  17. 88' 5-1 D. Rapava
  18. 90'+1 5-2 D. Rapava
  19. FT5-2

Đội hình

Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. S. Gogiashvili
  2. M. Chkhartishvili
  3. G. Salaridze
  4. M. Khitarishvili
  5. V. Jojua ▼ 46'
  6. L. Tediashvili ▼ 46'
  7. G. Kutsurua
  8. T. Tchelidze ▼ 46'
  9. M. Rostiashvili ▼ 69'
  10. I. Tsnobiladze
  11. I. Buzaladze ▼ 71'

Dự bị 7

  1. L. Shilakadze ▲ 46'
  2. A. Sirbiladze ▲ 46'
  3. K. Marong ▲ 46'
  4. S. Kobesashvili ▲ 69'
  5. L. Rostobaia ▲ 71'
  6. N. Lomidze
  7. B. Shekriladze
Odishi 1919 HLV: G. Turmanidze
  1. R. Makatsaria ▼ 73'
  2. D. Rapava
  3. D. Tchitanava ▼ 46'
  4. R. Gagun
  5. B. Gabedava
  6. S. Lomia
  7. K. Akhalaia
  8. T. Kikabidze
  9. D. Pachkoriya
  10. D. Kiria ▼ 46'
  11. D. Sordia ▼ 46'

Dự bị 6

  1. R. Demyanos ▲ 46'
  2. G. Turmanidze ▲ 46'
  3. K. Kometiani ▲ 46'
  4. T. Chkvanava ▲ 73'
  5. S. Toloraia ▲ 80'
  6. G. Zhvania

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được52
32Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu