Samgurali
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Meshakhte

Samgurali vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 1-2 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 8, hòa 1, Meshakhte thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Trọng tài
L. Kvaratskhelia
Phong độ
LWLDL Samgurali
LLLWD Meshakhte
  1. 17' 0-1 M. Nwankwo
  2. 44' B. Bibilashvili 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' D. Margvelashvili V. Muradashvili
  5. 65' L. Kipiani B. Laghadze
  6. 67' O. Berechikidze L. Larky
  7. 68' Z. Kukhalashvili N. Shalamberidze
  8. 74' G. Ghvitidze M. Ghonghadze
  9. 77' G. Gvenetadze T. Gogichadze
  10. 80' 1-2 M. Nwankwo11m
  11. 82' L. Chikhladze T. Kakushadze
  12. 85' L. Kbiladze S. Tskipurishvili
  13. 89' A. Pantskhava T. Bandzeladze
  14. 90'+3 G. Bregadze M. Nwankwo
  15. FT1-2

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. B. Pantskhava
  2. B. Bibilashvili
  3. T. Kakushadze ▼ 82'
  4. N. Shalamberidze ▼ 68'
  5. T. Janashia
  6. I. Khvadagiani
  7. B. Kakushadze
  8. B. Laghadze ▼ 65'
  9. T. Bandzeladze ▼ 89'
  10. M. Ghonghadze ▼ 74'
  11. G. Tevdoradze

Dự bị 7

  1. L. Kipiani ▲ 65'
  2. Z. Kukhalashvili ▲ 68'
  3. G. Ghvitidze ▲ 74'
  4. L. Chikhladze ▲ 82'
  5. A. Pantskhava ▲ 89'
  6. I. Kutchukhidze
  7. Z. Saghinadze
Meshakhte HLV: G. Gigatadze
  1. N. Jokhadze
  2. G. Kurulashvili
  3. T. Jimsheleishvili
  4. M. Chubinidze
  5. I. Kiladze
  6. T. Kharabadze
  7. S. Tskipurishvili ▼ 85'
  8. V. Muradashvili ▼ 61'
  9. L. Larky ▼ 67'
  10. T. Gogichadze ▼ 77'
  11. M. Nwankwo ▼ 90'

Dự bị 7

  1. D. Margvelashvili ▲ 61'
  2. O. Berechikidze ▲ 67'
  3. G. Gvenetadze ▲ 77'
  4. L. Kbiladze ▲ 85'
  5. G. Bregadze ▲ 90'
  6. S. Tchikaidze
  7. N. Jalaghonia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
60Ghi được28
46Thủng lưới31
1.76Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu