Meshakhte vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-2 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
- Phong độ
- LLLWD Meshakhte
- LWLDL Samgurali
- 6' G. Kantaria · E. Jijavadze 1-0
- 23' 1-1 L. Shergelashvili · L. Gegetchkori
- 40' I. Bidzinashvili
- HT1-1
- 49' B. Gabiskiria
- 58' ▲ D. Krasovski ▼ J. Carlos
- 58' ▲ N. Tsetskhladze ▼ T. Gaprindashvili
- 59' ▲ G. Papuashvili ▼ G. Kantaria
- 66' ▲ G. Jamarauli ▼ M. Pyrogov
- 66' ▲ G. Gogolashvili ▼ I. Sikharulidze
- 71' ▲ L. Gilmore ▼ I. Bidzinashvili
- 71' ▲ I. Siradze ▼ Claudio Cebolinha
- 80' ▲ G. Gogia ▼ L. Gegetchkori
- 82' L. Ugrekhelidze
- 85' G. Gogia
- 87' ▲ L. Shashiashvili ▼ G. Burduli
- 87' ▲ M. Kvirkvia ▼ B. Gabiskiria
- 88' 1-2 I. Siradze
- FT1-2
Đội hình
- 29L. Shovnadze
- 21G. Kvirkvelia
- 31Eric Pimentel
- 40L. Ugrekhelidze
- 16G. Gegia
- 27G. Kantaria▼ 59'
- 7E. Jijavadze
- 26B. Gabiskiria▼ 87'
- 30M. Pyrogov▼ 66'
- 13G. Burduli▼ 87'
- 9I. Sikharulidze▼ 66'
Dự bị 9
- 1L. Tkeshelashvili
- 2S. Nikoloz
- 5L. Shashiashvili▲ 87'
- 6G. Papuashvili▲ 59'
- 8G. Jamarauli▲ 66'
- 10G. Gogolashvili▲ 66'
- 11M. Kvirkvia▲ 87'
- 25R. Novruzov
- 36L. Kvelaidze
- 21A. Siukaev
- 13L. Gegetchkori▼ 80'
- 4O. Patarkatsishvili
- 39Ryan
- 27L. Shergelashvili
- 5I. Janjgava
- 20Vinicius Vianna
- 9T. Gaprindashvili▼ 58'
- 8I. Bidzinashvili▼ 71'
- 15J. Carlos▼ 58'
- 28Claudio Cebolinha▼ 71'
Dự bị 9
- 12A. Kasradze
- 10L. Gilmore▲ 71'
- 11D. Krasovski▲ 58'
- 17N. Tsetskhladze▲ 58'
- 19I. Siradze▲ 71'
- 25M. Shatirishvili
- 26Z. Iashvili
- 22G. Gogia▲ 80'
- 33Isac Martins
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 30 - 20 | +10 | 42 | |
| 2 | 24 | 39 - 32 | +7 | 40 | |
| 3 | 23 | 36 - 27 | +9 | 38 | |
| 4 | 22 | 32 - 25 | +7 | 37 | |
| 5 | 23 | 28 - 24 | +4 | 33 | |
| 6 | 24 | 37 - 28 | +9 | 32 | |
| 7 | 24 | 33 - 43 | -10 | 32 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 27 | |
| 9 | 24 | 32 - 37 | -5 | 24 | |
| 10 | 24 | 19 - 42 | -23 | 15 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2
So sánh
8Trận đấu9
10Ghi được13
14Thủng lưới15
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai10