Meshakhte vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-2 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 6 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 1, hòa 1, Samgurali thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadioni Vladimer Bochorishvili, Tkibuli
- Trọng tài
- S. Kukhilava
- Phong độ
- LLLWD Meshakhte
- LWLDL Samgurali
- 23' I. Kiladze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Khvadagiani ▼ Z. Kukhalashvili
- 46' ▲ K. Ugrekhelidze ▼ M. Gagoshidze
- 58' ▲ B. Laghadze ▼ Z. Saghinadze
- 62' 1-1 G. Tevdoradze
- 69' ▲ G. Gvenetadze ▼ L. Gzirishvili
- 70' ▲ A. Pantskhava ▼ L. Kipiani
- 74' ▲ O. Berechikidze ▼ M. Nwankwo
- 74' ▲ L. Chikhladze ▼ G. Ghvitidze
- 80' 1-2 B. Kakushadze
- FT1-2
Đội hình
- A. Nonos
- G. Kurulashvili
- M. Chubinidze
- I. Kiladze
- T. Kharabadze
- G. Gureshidze
- G. Gureshidze
- L. Gzirishvili ▼ 69'
- G. Kverenchkhiladze
- L. Larky
- M. Nwankwo ▼ 74'
Dự bị 7
- G. Gvenetadze ▲ 69'
- O. Berechikidze ▲ 74'
- C. Okonkwo
- G. Kharabadze
- G. Bregadze
- L. Kbiladze
- N. Jokhadze
- B. Pantskhava
- M. Gagoshidze ▼ 46'
- N. Kharabadze
- Z. Saghinadze ▼ 58'
- T. Janashia
- B. Kakushadze
- T. Bandzeladze
- L. Kipiani ▼ 70'
- Z. Kukhalashvili ▼ 46'
- G. Tevdoradze
- G. Ghvitidze ▼ 74'
Dự bị 7
- I. Khvadagiani ▲ 46'
- K. Ugrekhelidze ▲ 46'
- B. Laghadze ▲ 58'
- A. Pantskhava ▲ 70'
- L. Chikhladze ▲ 74'
- G. Latsabidze
- Mohsen Ahmad Mohammad
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 36 | +46 | 69 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 64 | |
| 3 | 34 | 60 - 29 | +31 | 64 | |
| 4 | 34 | 45 - 32 | +13 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 51 | |
| 7 | 34 | 52 - 58 | -6 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 9 | 34 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 28 - 31 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 53 | -19 | 41 | |
| 14 | 34 | 41 - 65 | -24 | 40 | |
| 15 | 34 | 32 - 50 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 34 - 52 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 42 - 77 | -35 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được60
31Thủng lưới46
0.82Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai35