STU
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Samgurali

STU vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: STU 1-5 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 1, hòa 0, Samgurali thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 35
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
I. Sigua
Phong độ
LWLLL STU
WLDLL Samgurali
  1. 2' 0-1 T. Bregvadze
  2. 13' 0-2 B. Kakushadze
  3. 41' 0-3 G. Tevdoradze
  4. HT0-3
  5. 46' A. Avsajanishvili L. Ninikashvili
  6. 46' I. Baliashvili J. Nozadze
  7. 46' L. Matchavariani G. Latsabidze
  8. 53' S. Shinjikashvili N. Ivanashvili
  9. 53' I. Khvadagiani G. Tevdoradze
  10. 54' G. Jatchvadze G. Patarkalishvili
  11. 55' 0-4 I. Khvadagiani
  12. 59' A. Natsvlishvili N. Kharabadze
  13. 63' G. Lobzhanidze T. Janashia
  14. 63' L. Liparteliani B. Kakushadze
  15. 70' G. Tvalavadze L. Kipiani
  16. 73' D. Mikadze 1-4
  17. 85' 1-5 Z. Kukhalashvili
  18. FT1-5

Đội hình

STU
  1. N. Shermadini
  2. L. Ninikashvili ▼ 46'
  3. L. Tvalavadze
  4. G. Patarkalishvili ▼ 54'
  5. J. Nozadze ▼ 46'
  6. G. Tukhashvili
  7. D. Udumashvili
  8. G. Latsabidze ▼ 46'
  9. N. Ivanashvili ▼ 53'
  10. D. Mikadze
  11. V. Shengelidze

Dự bị 5

  1. A. Avsajanishvili ▲ 46'
  2. I. Baliashvili ▲ 46'
  3. L. Matchavariani ▲ 46'
  4. S. Shinjikashvili ▲ 53'
  5. G. Jatchvadze ▲ 54'
Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. I. Kutchukhidze
  2. B. Bibilashvili
  3. N. Kharabadze ▼ 59'
  4. Z. Saghinadze
  5. T. Janashia ▼ 63'
  6. B. Kakushadze ▼ 63'
  7. T. Bregvadze
  8. T. Bandzeladze
  9. L. Kipiani ▼ 70'
  10. Z. Kukhalashvili
  11. G. Tevdoradze ▼ 53'

Dự bị 7

  1. I. Khvadagiani ▲ 53'
  2. A. Natsvlishvili ▲ 59'
  3. G. Lobzhanidze ▲ 63'
  4. L. Liparteliani ▲ 63'
  5. G. Tvalavadze ▲ 70'
  6. B. Pantskhava
  7. K. Ugrekhelidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được76
97Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu