STU
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Samgurali

STU vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: STU 3-2 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 1, hòa 0, Samgurali thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 17
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
A. Kritchashvili
Phong độ
LWLLL STU
WLDLL Samgurali
  1. HT0-0
  2. 57' A. Bagashvili 1-0
  3. 61' D. Mikadze G. Kukhalashvili
  4. 62' O. Chinchaladze V. Pantskhava
  5. 62' T. Bregvadze N. Shalamberidze
  6. 63' O. Gagnidze 2-0
  7. 65' A. Pantskhava A. Metonidze
  8. 69' 2-1 T. Bregvadze
  9. 75' I. Gogatishvili 3-1
  10. 85' B. Ugulava G. Chubinidze
  11. 85' D. Udumashvili V. Robakidze
  12. 85' L. Jikidze I. Gogatishvili
  13. 86' 3-2 G. Tevdoradze
  14. 87' G. Jatchvadze S. Mikautadze
  15. FT3-2

Đội hình

STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. O. Gagnidze
  6. I. Gogatishvili ▼ 85'
  7. S. Mikautadze ▼ 87'
  8. G. Kukhalashvili ▼ 61'
  9. A. Bagashvili
  10. G. Chubinidze ▼ 85'
  11. V. Robakidze ▼ 85'

Dự bị 6

  1. D. Mikadze ▲ 61'
  2. B. Ugulava ▲ 85'
  3. D. Udumashvili ▲ 85'
  4. L. Jikidze ▲ 85'
  5. G. Jatchvadze ▲ 87'
  6. A. Nonos
Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. G. Berdzenadze
  2. B. Bibilashvili
  3. N. Shalamberidze ▼ 62'
  4. T. Janashia
  5. U. Bandzeladze
  6. I. Khvadagiani
  7. A. Metonidze ▼ 65'
  8. B. Kakushadze
  9. V. Pantskhava ▼ 62'
  10. Z. Kukhalashvili
  11. G. Tevdoradze

Dự bị 7

  1. O. Chinchaladze ▲ 62'
  2. T. Bregvadze ▲ 62'
  3. A. Pantskhava ▲ 65'
  4. B. Pantskhava
  5. G. Lobzhanidze
  6. K. Ugrekhelidze
  7. Z. Saghinadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được76
97Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu