Samgurali
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
STU

Samgurali vs STU

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 1-0 STU tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 5, hòa 0, STU thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 19
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Trọng tài
M. Urushadze
Phong độ
WLDLL Samgurali
LWLLL STU
  1. 16' T. Bregvadze 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' K. Ugrekhelidze A. Metonidze
  4. 60' G. Tevdoradze O. Chinchaladze
  5. 61' Z. Kukhalashvili A. Pantskhava
  6. 74' M. Gogatishvili K. Kakhabrishvili
  7. 74' S. Mikautadze A. Latsabidze
  8. 77' G. Tvalavadze S. Gvazava
  9. 90' Z. Saghinadze T. Janashia
  10. FT1-0

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. I. Kutchukhidze
  2. B. Bibilashvili
  3. T. Janashia ▼ 90'
  4. G. Lobzhanidze
  5. I. Khvadagiani
  6. G. Ambroladze
  7. A. Metonidze ▼ 53'
  8. O. Chinchaladze ▼ 60'
  9. T. Bregvadze
  10. G. Bukhaidze
  11. A. Pantskhava ▼ 61'

Dự bị 6

  1. K. Ugrekhelidze ▲ 53'
  2. G. Tevdoradze ▲ 60'
  3. Z. Kukhalashvili ▲ 61'
  4. Z. Saghinadze ▲ 90'
  5. B. Khatchiperadze
  6. B. Pantskhava
STU HLV: G. Jishkariani
  1. J. Asong
  2. N. Bitskinashvili
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Jishkariani
  6. O. Gagnidze
  7. S. Gvazava ▼ 77'
  8. T. Mogeladze
  9. A. Latsabidze ▼ 74'
  10. K. Kakhabrishvili ▼ 74'
  11. V. Robakidze

Dự bị 7

  1. M. Gogatishvili ▲ 74'
  2. S. Mikautadze ▲ 74'
  3. G. Tvalavadze ▲ 77'
  4. N. Jologua
  5. N. Maghradze
  6. S. Joof
  7. V. Kurashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được43
49Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu