Adeli
3 : 4
FT · Hiệp một 3:0
·
Chkherimela

Adeli vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Adeli 3-4 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 1, hòa 1, Chkherimela thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 35
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
K. Giorgadze
Phong độ
LLWLL Adeli
LDLLL Chkherimela
  1. 7' G. Tsabutashvili 1-0
  2. 9' I. Putkaradze G. Tsabutashvili
  3. 19' D. Simonov 2-0
  4. 34' L. Mikadze 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' O. Kurtanidze B. Okribelashvili
  7. 54' 3-1 B. Barbakadze
  8. 65' 3-2 B. Barbakadze
  9. 69' 3-3 K. Mamadou Seko
  10. 74' 3-4 O. Kurtanidze
  11. 78' T. Demuradze D. Simonov
  12. 83' S. Jorbenadze B. Mikeladze
  13. 90'+2 Z. Tsilosani K. Mamadou Seko
  14. FT3-4

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. S. Tsabutashvili
  2. M. Mamuladze
  3. G. Tsabutashvili ▼ 9'
  4. T. Mzhavanadze
  5. T. Esebua
  6. D. Simonov ▼ 78'
  7. A. Batsikadze
  8. G. Kokoladze
  9. L. Mikadze
  10. B. Mikeladze ▼ 83'
  11. V. Solovyov

Dự bị 7

  1. I. Putkaradze ▲ 9'
  2. T. Demuradze ▲ 78'
  3. S. Jorbenadze ▲ 83'
  4. G. Devadze
  5. G. Turadze
  6. G. Turmanidze
  7. K. Abuladze
Chkherimela HLV: G. Shavgulidze
  1. M. Lomsadze
  2. T. Lursmanashvili
  3. G. Metreveli
  4. B. Okribelashvili ▼ 46'
  5. I. Moniava
  6. D. Tsulaia
  7. T. Kiknadze
  8. G. Sanikidze
  9. B. Barbakadze
  10. S. Gogia
  11. K. Mamadou Seko ▼ 90'

Dự bị 4

  1. O. Kurtanidze ▲ 46'
  2. Z. Tsilosani ▲ 90'
  3. G. Kvirikashvili
  4. I. Khvedelidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được35
94Thủng lưới71
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu