Chkherimela vs Adeli
Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 2-0 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 8, hòa 1, Adeli thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
- Trọng tài
- G. Vadatchkoria
- Phong độ
- LDLLL Chkherimela
- LLWLL Adeli
- 18' T. Sanikidze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Tsulaia ▼ M. Zhghenti
- 51' ▲ T. Esebua ▼ I. Putkaradze
- 61' ▲ B. Chkhetiani ▼ B. Barbakadze
- 74' G. Goderidze 2-0
- 80' ▲ I. Moniava ▼ D. Mamudovi
- 84' ▲ B. Koghuashvili ▼ G. Sanikidze
- FT2-0
Đội hình
- M. Lomsadze
- T. Lursmanashvili
- G. Metreveli
- T. Sanikidze
- G. Goderidze
- T. Kiknadze
- M. Zhghenti ▼ 46'
- L. Chachibaia
- G. Sanikidze ▼ 84'
- B. Barbakadze ▼ 61'
- D. Mamudovi ▼ 80'
Dự bị 7
- D. Tsulaia ▲ 46'
- B. Chkhetiani ▲ 61'
- I. Moniava ▲ 80'
- B. Koghuashvili ▲ 84'
- B. Okribelashvili
- I. Khvedelidze
- L. Jangidze
- S. Tsabutashvili
- I. Putkaradze ▼ 51'
- T. Chaduneli
- M. Mamuladze
- V. Ivaniadze
- G. Tsabutashvili
- G. Chkhikvishvili
- G. Zhordania
- D. Simonov
- G. Kokoladze
- V. Solovyov
Dự bị 5
- T. Esebua ▲ 51'
- B. Mikeladze
- G. Romanadze
- T. Mzhavanadze
- Z. Mzhavanadze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
35Ghi được37
71Thủng lưới94
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai15