Adeli
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chkherimela

Adeli vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Adeli 1-2 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 1, hòa 1, Chkherimela thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 17
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
J. Buishvili
Phong độ
LLWLL Adeli
LDLLL Chkherimela
  1. 19' G. Kokoladze 1-0
  2. 34' 1-1 B. Okribelashvili
  3. 39' G. Tukhashvili G. Dvali
  4. HT1-1
  5. 47' 1-2 L. Matchavariani
  6. 60' A. Varshanidze T. Esebua
  7. 63' T. Mzhavanadze Z. Kontselidze
  8. 90' L. Mikadze D. Simonov
  9. 90' I. Gogberashvili O. Kurtanidze
  10. FT1-2

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. G. Shervashidze
  2. L. Jintcharadze
  3. Z. Mzhavanadze
  4. V. Ivaniadze
  5. G. Tsabutashvili
  6. G. Chkhikvishvili
  7. Z. Kontselidze ▼ 63'
  8. T. Esebua ▼ 60'
  9. D. Simonov ▼ 90'
  10. G. Kokoladze
  11. L. Karakuliani

Dự bị 6

  1. A. Varshanidze ▲ 60'
  2. T. Mzhavanadze ▲ 63'
  3. L. Mikadze ▲ 90'
  4. G. Turmanidze
  5. G. Zhordania
  6. N. Tsulukidze
Chkherimela HLV: G. Shavgulidze
  1. I. Khvedelidze
  2. T. Lursmanashvili
  3. G. Metreveli
  4. B. Okribelashvili
  5. G. Dvali ▼ 39'
  6. I. Moniava
  7. L. Matchavariani
  8. O. Kurtanidze ▼ 90'
  9. G. Kiknadze
  10. U. Chukwurah
  11. A. Onuakalus

Dự bị 4

  1. G. Tukhashvili ▲ 39'
  2. I. Gogberashvili ▲ 90'
  3. G. Kvirikashvili
  4. M. Lomsadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được35
94Thủng lưới71
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu