Adeli
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Iberia 1999

Adeli vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: Adeli 1-0 FC Iberia 1999 tại Erovnuli Liga 2, 11 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 1, hòa 1, FC Iberia 1999 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 29
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LLWLL Adeli
LWLWW FC Iberia 1999
  1. 8' T. Khubashvili I. Bidzinashvili
  2. HT0-0
  3. 46' R. Shervashidze T. Nadaraia
  4. 65' G. Turadze S. Jorbenadze
  5. 73' I. Molashvili B. Nikolashvili
  6. 77' O. Bulukhadze I. Rukhadze
  7. 82' L. Mikadze 1-0
  8. 90'+2 T. Demuradze G. Chkhikvishvili
  9. FT1-0

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. S. Tsabutashvili
  2. M. Mamuladze
  3. G. Tsabutashvili
  4. S. Jorbenadze ▼ 65'
  5. G. Chkhikvishvili ▼ 90'
  6. T. Mzhavanadze
  7. G. Zhordania
  8. G. Kokoladze
  9. L. Mikadze
  10. B. Mikeladze
  11. V. Solovyov

Dự bị 5

  1. G. Turadze ▲ 65'
  2. T. Demuradze ▲ 90'
  3. G. Turmanidze
  4. K. Abuladze
  5. G. Devadze
FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. G. Chochishvili
  2. T. Nadaraia ▼ 46'
  3. R. Bediyev
  4. N. Shikhashvili
  5. I. Rukhadze ▼ 77'
  6. A. Sopromadze
  7. I. Bidzinashvili ▼ 8'
  8. L. Bliadze
  9. B. Nikolashvili ▼ 73'
  10. D. Jikia
  11. G. Khorkheli

Dự bị 5

  1. T. Khubashvili ▲ 8'
  2. R. Shervashidze ▲ 46'
  3. I. Molashvili ▲ 73'
  4. O. Bulukhadze ▲ 77'
  5. L. Sanikidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được92
94Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu