Adeli
0 : 7
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Iberia 1999

Adeli vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: Adeli 0-7 FC Iberia 1999 tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 1, hòa 1, FC Iberia 1999 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 2
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LLWLL Adeli
LWLWW FC Iberia 1999
  1. 29' 0-1 G. Kharaishvili
  2. 41' G. Okruashvili I. Putkaradze
  3. 43' 0-2 G. Goshteliani
  4. HT0-2
  5. 48' 0-3 G. Goshteliani
  6. 55' T. Mzhavanadze M. Jorbenadze
  7. 55' V. Ivaniadze N. Tsulukidze
  8. 56' 0-4 M. Diop
  9. 59' I. Rukhadze M. Diop
  10. 59' R. Baramidze G. Khorkheli
  11. 60' L. Bliadze Z. Menteshashvili
  12. 61' 0-5 J. Tabidze
  13. 63' S. Altunashvili G. Kharaishvili
  14. 72' B. Gvaradze G. Goshteliani
  15. 76' B. Mikeladze G. Tsabutashvili
  16. 77' I. Ghoghoberidze T. Beridze
  17. 77' 0-6 I. Bidzinashvili
  18. 84' 0-7 I. Bidzinashvili
  19. FT0-7

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. G. Shervashidze
  2. N. Tsulukidze ▼ 55'
  3. Z. Mzhavanadze
  4. I. Putkaradze ▼ 41'
  5. G. Tsabutashvili ▼ 76'
  6. T. Beridze ▼ 77'
  7. G. Chkhikvishvili
  8. G. Driaevi
  9. A. Batsikadze
  10. M. Jorbenadze ▼ 55'
  11. G. Kokoladze

Dự bị 7

  1. G. Okruashvili ▲ 41'
  2. T. Mzhavanadze ▲ 55'
  3. V. Ivaniadze ▲ 55'
  4. B. Mikeladze ▲ 76'
  5. I. Ghoghoberidze ▲ 77'
  6. Z. Kontselidze
  7. G. Romanadze
FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. N. Iashvili
  3. G. Margvelashvili
  4. G. Chabradze
  5. J. Tabidze
  6. Z. Menteshashvili ▼ 60'
  7. M. Diop ▼ 59'
  8. I. Bidzinashvili
  9. G. Kharaishvili ▼ 63'
  10. G. Khorkheli ▼ 59'
  11. G. Goshteliani ▼ 72'

Dự bị 7

  1. I. Rukhadze ▲ 59'
  2. R. Baramidze ▲ 59'
  3. L. Bliadze ▲ 60'
  4. S. Altunashvili ▲ 63'
  5. B. Gvaradze ▲ 72'
  6. G. Chochishvili
  7. V. Mamuchashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được92
94Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu