Matchakhela
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
STU

Matchakhela vs STU

Tỷ số chung cuộc: Matchakhela 2-1 STU tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Matchakhela thắng 4, hòa 1, STU thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 32
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khelvachauri
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
DLLLL Matchakhela
LWLLL STU
  1. 6' S. Kvesieishvili 1-0
  2. 20' 1-1 G. Tukhashvili
  3. 21' V. Robakidze G. Latsabidze
  4. 27' L. Ramishvili G. Zoidze
  5. 31' S. Dumbadze 2-1
  6. HT2-1
  7. 58' S. Shinjikashvili V. Shengelidze
  8. 66' N. Koridze G. Gogitidze
  9. 75' K. Todadze M. Davitadze
  10. 76' G. Kochishvili G. Turmanidze
  11. 81' S. Tsintskiladze S. Kvesieishvili
  12. 90' N. Gordeladze M. Zhvania
  13. FT2-1

Đội hình

Matchakhela HLV: B. Tsiskaradze
  1. R. Takidze
  2. M. Zhvania ▼ 90'
  3. L. Khatchapuridze
  4. G. Zoidze ▼ 27'
  5. G. Palavandishvili
  6. Z. Ananidze
  7. A. Loria
  8. G. Gogitidze ▼ 66'
  9. S. Dumbadze
  10. S. Kvesieishvili ▼ 81'
  11. M. Davitadze ▼ 75'

Dự bị 7

  1. L. Ramishvili ▲ 27'
  2. N. Koridze ▲ 66'
  3. K. Todadze ▲ 75'
  4. S. Tsintskiladze ▲ 81'
  5. N. Gordeladze ▲ 90'
  6. B. Khubua
  7. G. Shervashidze
STU
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. G. Patarkalishvili
  4. G. Turmanidze ▼ 76'
  5. J. Nozadze
  6. G. Tukhashvili
  7. L. Matchavariani
  8. D. Udumashvili
  9. G. Latsabidze ▼ 21'
  10. D. Mikadze
  11. V. Shengelidze ▼ 58'

Dự bị 6

  1. V. Robakidze ▲ 21'
  2. S. Shinjikashvili ▲ 58'
  3. G. Kochishvili ▲ 76'
  4. A. Avsajanishvili
  5. I. Baliashvili
  6. J. Asong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
48Ghi được47
66Thủng lưới97
1.33Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu