STU
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Matchakhela

STU vs Matchakhela

Tỷ số chung cuộc: STU 2-5 Matchakhela tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 1, hòa 1, Matchakhela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
Abdullah Baslehlo
Phong độ
LWLLL STU
DLLLL Matchakhela
  1. 15' 0-1 D. Dolidze
  2. 28' 0-2 N. Shonia
  3. 34' V. Robakidze 1-2
  4. 36' A. Batsikadze G. Katchkatchishvili
  5. HT1-2
  6. 46' C. Akmel S. Maminashvili
  7. 50' N. Koridze D. Dolidze
  8. 54' S. Malania A. Latsabidze
  9. 55' 1-3 A. Batsikadze
  10. 63' G. Sirabidze T. Beridze
  11. 66' S. Tsintskiladze A. Labadze
  12. 69' D. Udumashvili K. Kakhabrishvili
  13. 77' T. Mogeladze11m 2-3
  14. 86' V. Kurashvili S. Mikautadze
  15. 86' 2-4 A. Batsikadze
  16. 88' 2-5 A. Batsikadze
  17. FT2-5

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. N. Jologua
  2. Z. Tchavtchavadze
  3. D. Kimeridze
  4. G. Jishkariani
  5. O. Gagnidze
  6. S. Gvazava
  7. T. Mogeladze
  8. A. Latsabidze ▼ 54'
  9. S. Mikautadze ▼ 86'
  10. K. Kakhabrishvili ▼ 69'
  11. V. Robakidze

Dự bị 4

  1. S. Malania ▲ 54'
  2. D. Udumashvili ▲ 69'
  3. V. Kurashvili ▲ 86'
  4. R. Mamporia
Matchakhela HLV: A. Gogitidze
  1. S. Maminashvili ▼ 46'
  2. D. Beruashvili
  3. G. Katchkatchishvili ▼ 36'
  4. M. Zhvania
  5. L. Khatchapuridze
  6. L. Khokhonishvili
  7. Z. Ananidze
  8. N. Shonia
  9. T. Beridze ▼ 63'
  10. D. Dolidze ▼ 50'
  11. A. Labadze ▼ 66'

Dự bị 7

  1. A. Batsikadze ▲ 36'
  2. C. Akmel ▲ 46'
  3. N. Koridze ▲ 50'
  4. G. Sirabidze ▲ 63'
  5. S. Tsintskiladze ▲ 66'
  6. B. Demuradze
  7. D. Rapava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được44
63Thủng lưới21
1.65Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu