STU
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Matchakhela

STU vs Matchakhela

Tỷ số chung cuộc: STU 2-1 Matchakhela tại Erovnuli Liga 2, 22 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 1, hòa 1, Matchakhela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
I. Urushadze
Phong độ
LWLLL STU
DLLLL Matchakhela
  1. 11' A. Bagashvili 1-0
  2. 15' S. Dumbadze M. Zhvania
  3. HT1-0
  4. 46' V. Robakidze V. Shengelidze
  5. 46' M. Mamuladze N. Koridze
  6. 58' S. Mikautadze S. Joof
  7. 61' D. Janadze Z. Kurdobadze
  8. 66' 1-1 G. Bukhaidze11m
  9. 75' K. Todadze G. Sirabidze
  10. 78' G. Chubinidze G. Jishkariani
  11. 84' O. Gagnidze 2-1
  12. 90' G. Tvalavadze A. Bagashvili
  13. FT2-1

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. A. Nonos
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Jishkariani ▼ 78'
  6. O. Gagnidze
  7. I. Gogatishvili
  8. L. Jikidze
  9. A. Bagashvili ▼ 90'
  10. S. Joof ▼ 58'
  11. V. Shengelidze ▼ 46'

Dự bị 6

  1. V. Robakidze ▲ 46'
  2. S. Mikautadze ▲ 58'
  3. G. Chubinidze ▲ 78'
  4. G. Tvalavadze ▲ 90'
  5. D. Udumashvili
  6. R. Mamporia
Matchakhela HLV: B. Tsiskaradze
  1. R. Takidze
  2. B. Demuradze
  3. L. Ramishvili
  4. M. Zhvania ▼ 15'
  5. G. Palavandishvili
  6. Z. Ananidze
  7. M. Putkaradze
  8. N. Koridze ▼ 46'
  9. Z. Kurdobadze ▼ 61'
  10. G. Sirabidze ▼ 75'
  11. G. Bukhaidze

Dự bị 5

  1. S. Dumbadze ▲ 15'
  2. M. Mamuladze ▲ 46'
  3. D. Janadze ▲ 61'
  4. K. Todadze ▲ 75'
  5. M. Kharshiladze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được48
97Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu