Sasco
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Matchakhela

Sasco vs Matchakhela

Tỷ số chung cuộc: Sasco 2-3 Matchakhela tại Erovnuli Liga 2, 23 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 2, hòa 2, Matchakhela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 31
Trọng tài
K. Giorgadze
Phong độ
LLLDL Sasco
DLLLL Matchakhela
  1. 11' 0-1 S. Kvesieishvili
  2. 24' 0-2 S. Kvesieishvili
  3. 31' A. Tsabria L. Kalandia
  4. HT0-2
  5. 46' Z. Ekonia G. Sordia
  6. 46' Z. Sakhokia B. Okujava
  7. 56' L. Ramishvili G. Palavandishvili
  8. 64' K. Todadze G. Gogitidze
  9. 69' N. Koridze A. Loria
  10. 84' B. Khubua M. Davitadze
  11. 85' 0-3 S. Dumbadze
  12. 87' N. Gordeladze M. Zhvania
  13. 90'+2 I. Asatiani 1-3
  14. 90'+4 Z. Sakhokia 2-3
  15. FT2-3

Đội hình

Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava
  3. D. Tvauri
  4. B. Okujava ▼ 46'
  5. I. Deisadze
  6. Z. Kvartskhava
  7. G. Sordia ▼ 46'
  8. I. Asatiani
  9. L. Kalandia ▼ 31'
  10. M. Tolordava
  11. S. Joof

Dự bị 6

  1. A. Tsabria ▲ 31'
  2. Z. Ekonia ▲ 46'
  3. Z. Sakhokia ▲ 46'
  4. G. Kharebava
  5. G. Kiria
  6. M. Kvilitaia
Matchakhela HLV: B. Tsiskaradze
  1. R. Takidze
  2. M. Zhvania ▼ 87'
  3. L. Khatchapuridze
  4. G. Zoidze
  5. G. Palavandishvili ▼ 56'
  6. Z. Ananidze
  7. A. Loria ▼ 69'
  8. G. Gogitidze ▼ 64'
  9. S. Dumbadze
  10. S. Kvesieishvili
  11. M. Davitadze ▼ 84'

Dự bị 6

  1. L. Ramishvili ▲ 56'
  2. K. Todadze ▲ 64'
  3. N. Koridze ▲ 69'
  4. B. Khubua ▲ 84'
  5. N. Gordeladze ▲ 87'
  6. G. Shervashidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được48
67Thủng lưới66
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu