Matchakhela
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sasco

Matchakhela vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Matchakhela 1-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 11 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Matchakhela thắng 2, hòa 2, Sasco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khelvachauri
Trọng tài
G. Dograshvili
Phong độ
DLLLL Matchakhela
LLLDL Sasco
  1. HT0-0
  2. 51' M. Mamuladze 1-0
  3. 53' D. Gagnidze S. Malania
  4. 58' Z. Ghirdaladze T. Mogeladze
  5. 76' Z. Kurdobadze G. Bukhaidze
  6. 76' M. Makhatadze G. Kutsurua
  7. 83' G. Sirabidze M. Mamuladze
  8. 86' L. Larky A. Vianney
  9. 89' 1-1 G. Diasamidze
  10. FT1-1

Đội hình

Matchakhela HLV: B. Tsiskaradze
  1. R. Takidze
  2. B. Demuradze
  3. L. Ramishvili
  4. M. Zhvania
  5. G. Palavandishvili
  6. L. Khokhonishvili
  7. M. Mamuladze ▼ 83'
  8. Z. Ananidze
  9. M. Putkaradze
  10. A. Loria
  11. G. Bukhaidze ▼ 76'

Dự bị 3

  1. Z. Kurdobadze ▲ 76'
  2. G. Sirabidze ▲ 83'
  3. M. Kharshiladze
Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. J. Berianidze
  3. L. Tsamalashvili
  4. S. Malania ▼ 53'
  5. G. Mantskava
  6. G. Kutsurua ▼ 76'
  7. Z. Dzamsashvili
  8. D. Razhamashvili
  9. G. Diasamidze
  10. T. Mogeladze ▼ 58'
  11. A. Vianney ▼ 86'

Dự bị 5

  1. D. Gagnidze ▲ 53'
  2. Z. Ghirdaladze ▲ 58'
  3. M. Makhatadze ▲ 76'
  4. L. Larky ▲ 86'
  5. D. Goglidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
48Ghi được61
66Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu