Matchakhela
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sasco

Matchakhela vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Matchakhela 0-0 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 9 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Matchakhela thắng 2, hòa 2, Sasco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khelvachauri
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
DLLLL Matchakhela
LLLDL Sasco
  1. 38' K. Todadze N. Gordeladze
  2. HT0-0
  3. 57' A. Loria S. Kvesieishvili
  4. 57' I. Asatiani Z. Eliava
  5. 80' B. Okujava G. Sordia
  6. 83' S. Dumbadze B. Demuradze
  7. 84' M. Tolordava S. Joof
  8. FT0-0

Đội hình

Matchakhela HLV: B. Tsiskaradze
  1. N. Gordeladze ▼ 38'
  2. R. Takidze
  3. B. Demuradze ▼ 83'
  4. M. Zhvania
  5. L. Khatchapuridze
  6. G. Zoidze
  7. G. Palavandishvili
  8. Z. Ananidze
  9. S. Kvesieishvili ▼ 57'
  10. M. Davitadze
  11. S. Tsintskiladze

Dự bị 7

  1. K. Todadze ▲ 38'
  2. A. Loria ▲ 57'
  3. S. Dumbadze ▲ 83'
  4. B. Khubua
  5. D. Nakashidze
  6. G. Gogitidze
  7. G. Shervashidze
Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava ▼ 57'
  3. D. Kutchukhidze
  4. G. Kharebava
  5. A. Tsabria
  6. I. Deisadze
  7. G. Kiria
  8. Z. Kvartskhava
  9. G. Sordia ▼ 80'
  10. L. Kalandia
  11. S. Joof ▼ 84'

Dự bị 7

  1. I. Asatiani ▲ 57'
  2. B. Okujava ▲ 80'
  3. M. Tolordava ▲ 84'
  4. D. Tvauri
  5. M. Akhobadze
  6. M. Kvilitaia
  7. Z. Sakhokia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
48Ghi được61
66Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu