Ivry
2 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Racing Colombes 92

Ivry vs Racing Colombes 92

Tỷ số chung cuộc: Ivry 2-5 Racing Colombes 92 tại National 3 - Group L, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ivry thắng 1, hòa 2, Racing Colombes 92 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group L · Paris Île-de-France · Vòng 12
Sân vận động
Stade de Clerville, Ivry-sur-Seine
Phong độ
DWDLW Ivry
LWWLW Racing Colombes 92
  1. 27' 0-1 B. Savane
  2. HT0-1
  3. 54' 0-2 C. Raux Yao
  4. 60' F. Makiese 1-2
  5. 61' D. Fernandes Fábio Henrique
  6. 66' A. Camara A. Touil
  7. 70' 1-3 B. Savane
  8. 71' S. Saïd C. Raux Yao
  9. 77' R. Halilou M. Diallo
  10. 77' S. Dfeili Z. Ayad
  11. 80' J. Sacramento Dosra 2-3
  12. 82' V. Baboula M. Traoré
  13. 82' 2-4 V. Baboula
  14. 87' 2-5 V. Baboula
  15. FT2-5

Đội hình

Ivry HLV: P. D'Amico
  1. 7M. Da Viega Costa
  2. 9J. Sacramento Dosra
  3. 1I. Gassama
  4. 5H. Solomon
  5. 6M. Diallo ▼ 77'
  6. 3Z. Ayad ▼ 77'
  7. 8F. Makiese
  8. 2B. Digbeuti
  9. 11P. Bahenda
  10. 10Fábio Henrique ▼ 61'
  11. 4E. Nganga

Dự bị 5

  1. 15D. Fernandes ▲ 61'
  2. 14R. Halilou ▲ 77'
  3. 13S. Dfeili ▲ 77'
  4. 12D. Diarra
  5. 16G. NSeke
Racing Colombes 92 HLV: A. Gavache
  1. 1A. Derkaoui
  2. 6A. Niakate
  3. 4S. Dramé
  4. 3A. Tabbackh
  5. 2S. Daouadji
  6. 9A. Touil ▼ 66'
  7. 5M. El Korchi
  8. 11M. Ifnaoui
  9. 8C. Raux Yao ▼ 71'
  10. 7M. Traoré ▼ 82'
  11. 10B. Savane

Dự bị 5

  1. 15A. Camara ▲ 66'
  2. 13S. Saïd ▲ 71'
  3. 14V. Baboula ▲ 82'
  4. 12Y. Somme
  5. 16S. Camara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Colombes 92
25 62 - 20 +42 60
2
Paris II
26 47 - 31 +16 49
3
Blanc Mesnil
26 38 - 30 +8 42
4
Brétigny Foot
26 37 - 39 -2 39
5
FCM Aubervilliers
26 31 - 32 -1 39
6
PSG II
26 35 - 36 -1 37
7
Linas-Montlhery
26 35 - 38 -3 36
8
JA Drancy
25 31 - 28 +3 33
9
Mantes 78
26 29 - 31 -2 31
10
Les Mureaux
26 26 - 35 -9 29
11
Ivry
26 37 - 45 -8 27
12
Créteil II
26 26 - 31 -5 26
13
CO Les Ulis
26 25 - 44 -19 24
14
CS Meaux
26 16 - 35 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
37Ghi được62
45Thủng lưới20
1.42Bàn thắng mỗi trận2.48
5Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu