Ivry
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Racing Colombes 92

Ivry vs Racing Colombes 92

Tỷ số chung cuộc: Ivry 2-2 Racing Colombes 92 tại National 3 - Group G, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ivry thắng 1, hòa 2, Racing Colombes 92 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 20
Sân vận động
Stade de Clerville, Ivry-sur-Seine
Phong độ
DWDLW Ivry
LWWLW Racing Colombes 92
  1. 26' 0-1 Y. Tabet
  2. HT0-1
  3. 49' 0-2 M. Camara
  4. 53' Bruno Fernandes 1-2
  5. 57' S. Khiri J. Segor
  6. 66' C. Maes A. Ibrahimi
  7. 66' S. Daouadji M. Traoré
  8. 69' K. Yao K. Point du Jour
  9. 76' Aitor Lorea11m 2-2
  10. 81' A. Tounkara M. Camara
  11. 90' S. Matoug Bruno Fernandes
  12. FT2-2

Đội hình

Ivry HLV: Pablo Huerga
  1. 1Gonzi
  2. 4K. Badeau
  3. 5S. Coulibaly
  4. 3J. Segor ▼ 57'
  5. 2K. Baroudi
  6. 8Fabio Vieira
  7. 10M. Quehan
  8. 11Aitor Lorea
  9. 6M. Conté
  10. 7Bruno Fernandes ▼ 90'
  11. 9K. Point du Jour ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 14S. Khiri ▲ 57'
  2. 15K. Yao ▲ 69'
  3. 12S. Matoug ▲ 90'
  4. 16D. Fofana
  5. 13M. Anzar
Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1M. Agro
  2. 4V. Tacheau
  3. 3S. Calancha
  4. 9Y. Tabet
  5. 2M. Emmanuel
  6. 5E. Louisir
  7. 10N. Bernardino
  8. 6I. Camara
  9. 7M. Traoré ▼ 66'
  10. 8A. Ibrahimi ▼ 66'
  11. 11M. Camara ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12C. Maes ▲ 66'
  2. 13S. Daouadji ▲ 66'
  3. 14A. Tounkara ▲ 81'
  4. 15K. Fahrasmane
  5. 16W. Leguier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được56
37Thủng lưới22
1.38Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu