Racing Colombes 92
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Ivry

Racing Colombes 92 vs Ivry

Tỷ số chung cuộc: Racing Colombes 92 3-3 Ivry tại National 3 - Group G, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Racing Colombes 92 thắng 1, hòa 2, Ivry thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 8
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Poissy
Phong độ
LWWLW Racing Colombes 92
DWDLW Ivry
  1. 25' C. Rodrigues Silva M. Traoré
  2. 26' M. Camara 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' 1-1 M. Dembélé
  5. 48' 1-2 Bruno Fernandes
  6. 60' C. Rodrigues Silva 2-2
  7. 62' M. Camara 3-2
  8. 65' Aitor Lorea Fabio Vieira
  9. 71' 3-3 M. Dembélé11m
  10. 76' W. Cimia I. Camara
  11. 76' S. Baaboura S. Khiri
  12. 85' I. Jevremovic M. Camara
  13. 86' R. NGwem Bruno Fernandes
  14. FT3-3

Đội hình

Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1M. Agro
  2. 5V. Tacheau
  3. 15Y. Tabet
  4. 8H. Confiac
  5. 3C. Maes
  6. 2M. Emmanuel
  7. 4E. Louisir
  8. 10N. Bernardino
  9. 6I. Camara ▼ 76'
  10. 11M. Traoré ▼ 25'
  11. 9M. Camara ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14C. Rodrigues Silva ▲ 25'
  2. 12W. Cimia ▲ 76'
  3. 7I. Jevremovic ▲ 85'
  4. 13M. Derrou
  5. 16W. Leguier
Ivry HLV: Pablo Huerga
  1. 4K. Badeau
  2. 2K. Baroudi
  3. 8Fabio Vieira ▼ 65'
  4. 10M. Quehan
  5. 9M. Dembélé
  6. 6M. Conté
  7. 7Bruno Fernandes ▼ 86'
  8. 5S. Coulibaly
  9. 11S. Khiri ▼ 76'
  10. 3K. Yao
  11. 1Gonzi

Dự bị 5

  1. 14Aitor Lorea ▲ 65'
  2. 12S. Baaboura ▲ 76'
  3. 13R. NGwem ▲ 86'
  4. 16D. Fofana
  5. 15J. Suarez Rivera

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
56Ghi được36
22Thủng lưới37
2.15Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu