Linas-Montlhery
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Brétigny Foot

Linas-Montlhery vs Brétigny Foot

Tỷ số chung cuộc: Linas-Montlhery 2-3 Brétigny Foot tại National 3 - Group L, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Linas-Montlhery thắng 2, hòa 1, Brétigny Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group L · Paris Île-de-France · Vòng 7
Sân vận động
Stade d'Honneur Paul Desgouillons, Montlhéry
Phong độ
DWWWL Linas-Montlhery
LWDWW Brétigny Foot
  1. 6' 0-1 I. Cossou
  2. 10' M. Admi11m 1-1
  3. 15' T. Bouvil J. Roca
  4. 18' 1-2 I. Cossou
  5. 24' 1-3 A. Sene
  6. 36' E. Gbobouo H. El Mouttaqi
  7. HT1-3
  8. 69' B. Sylla A. Ngeyitala
  9. 79' P. Leno 2-3
  10. 82' Y. Dogue S. Touré
  11. 82' Roland Ndouna A. Sene
  12. 90' A. Diallo P. Diakhité
  13. FT2-3

Đội hình

Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1A. Lutumba
  2. 2E. Tchabo
  3. 3C. Kouassi
  4. 5X. Marcilla
  5. 6J. Roca ▼ 15'
  6. 4G. Tsota
  7. 10M. Admi
  8. 11A. Ngeyitala ▼ 69'
  9. 8J. Fukidi
  10. 9P. Leno
  11. 7H. El Mouttaqi ▼ 36'

Dự bị 5

  1. 15T. Bouvil ▲ 15'
  2. 14E. Gbobouo ▲ 36'
  3. 16B. Sylla ▲ 69'
  4. 12O. Diallo
  5. 13O. Dignan
Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 7A. Sene ▼ 82'
  2. 1R. Adélaïde
  3. 6M. Samassa
  4. 3B. Crail
  5. 2M. Doucoure
  6. 5W. Landre
  7. 8B. Manene Lukasi
  8. 4I. Cossou
  9. 10P. Daniel
  10. 9P. Diakhité ▼ 90'
  11. 11S. Touré ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14Y. Dogue ▲ 82'
  2. 12Roland Ndouna ▲ 82'
  3. 13A. Diallo ▲ 90'
  4. 15A. Koite
  5. 16K. Kisi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Colombes 92
25 62 - 20 +42 60
2
Paris II
26 47 - 31 +16 49
3
Blanc Mesnil
26 38 - 30 +8 42
4
Brétigny Foot
26 37 - 39 -2 39
5
FCM Aubervilliers
26 31 - 32 -1 39
6
PSG II
26 35 - 36 -1 37
7
Linas-Montlhery
26 35 - 38 -3 36
8
JA Drancy
25 31 - 28 +3 33
9
Mantes 78
26 29 - 31 -2 31
10
Les Mureaux
26 26 - 35 -9 29
11
Ivry
26 37 - 45 -8 27
12
Créteil II
26 26 - 31 -5 26
13
CO Les Ulis
26 25 - 44 -19 24
14
CS Meaux
26 16 - 35 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu27
42Ghi được37
42Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu