Linas-Montlhery vs Brétigny Foot
Tỷ số chung cuộc: Linas-Montlhery 2-4 Brétigny Foot tại National 3 - Group D, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Linas-Montlhery thắng 2, hòa 1, Brétigny Foot thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group D · Group D · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade d'Honneur Paul Desgouillons, Montlhéry
- Phong độ
- DWWWL Linas-Montlhery
- LWDWW Brétigny Foot
- 2' 0-1 A. Fofana
- 18' 0-2 C. Samassa
- 45'+2 0-3 B. Crail
- HT0-3
- 46' ▲ D. Mayaya Mbandzoulou ▼ J. Gabriel
- 46' ▲ T. Correia ▼ T. Skolski
- 52' S. Nzuzi 1-3
- 64' ▲ M. Badji ▼ A. Fofana
- 67' ▲ T. Duval ▼ M. Mbimbe-Doumbe
- 68' ▲ M. Admi ▼ A. Fleury
- 76' ▲ M. Merouane ▼ M. Kouyaté
- 82' 1-4 M. Merouane
- 85' ▲ M. Racot ▼ A. Séné
- 85' ▲ A. Said ▼ S. Lulendo
- 85' ▲ P. Coly ▼ C. Samassa
- 88' D. Mayaya Mbandzoulou 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1I. Velandia
- 3T. Skolski ▼ 46'
- 5A. Doucouré
- 2Y. Djiba
- 4O. Diallo
- 8J. Fukidi
- 10A. Fleury ▼ 68'
- 6J. Gabriel ▼ 46'
- 9S. Nzuzi
- 11S. Bekhadda
- 7A. Séné ▼ 85'
Dự bị 5
- 16D. Mayaya Mbandzoulou ▲ 46'
- 13T. Correia ▲ 46'
- 14M. Admi ▲ 68'
- 15M. Racot ▲ 85'
- 12I. Bire
- 1Y. Tchintcho
- 6M. Samassa
- 3B. Crail
- 5A. Couturier
- 4C. Nkanga
- 2S. Lulendo ▼ 85'
- 8A. Moury
- 10C. Samassa ▼ 85'
- 7M. Kouyaté ▼ 76'
- 11M. Mbimbe-Doumbe ▼ 67'
- 9A. Fofana ▼ 64'
Dự bị 5
- 14M. Badji ▲ 64'
- 15T. Duval ▲ 67'
- 16M. Merouane ▲ 76'
- 13A. Said ▲ 85'
- 12P. Coly ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 23 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 45 - 28 | +17 | 47 | |
| 3 | 26 | 37 - 24 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 41 - 33 | +8 | 42 | |
| 5 | 26 | 37 - 38 | -1 | 42 | |
| 6 | 26 | 45 - 25 | +20 | 41 | |
| 7 | 26 | 48 - 41 | +7 | 38 | |
| 8 | 26 | 37 - 34 | +3 | 37 | |
| 9 | 26 | 44 - 44 | 0 | 37 | |
| 10 | 26 | 36 - 38 | -2 | 34 | |
| 11 | 26 | 35 - 40 | -5 | 32 | |
| 12 | 26 | 37 - 37 | 0 | 27 | |
| 13 | 26 | 25 - 62 | -37 | 18 | |
| 14 | 26 | 26 - 71 | -45 | 7 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
38Ghi được37
39Thủng lưới24
1.41Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai17