Brétigny Foot
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Linas-Montlhery

Brétigny Foot vs Linas-Montlhery

Tỷ số chung cuộc: Brétigny Foot 3-0 Linas-Montlhery tại National 3 - Group H, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brétigny Foot thắng 4, hòa 1, Linas-Montlhery thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 15
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Brétigny-sur-Orge
Phong độ
LWDWW Brétigny Foot
DWWWL Linas-Montlhery
  1. 16' O. Diallo M. Admi
  2. 38' K. Sila 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' A. Séné S. Nzuzi
  5. 59' D. Mayaya Mbandzoulou S. Bekhadda
  6. 65' D. Lumon A. Fleury
  7. 71' M. Mbimbe-Doumbe F. Cordeiro
  8. 75' K. Sila 2-0
  9. 77' C. Samassa 3-0
  10. 81' N. Martins C. Samassa
  11. 87' M. Samassa K. Sila
  12. 87' Y. Homand T. Duval
  13. FT3-0

Đội hình

Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1Y. Tchintcho
  2. 3B. Crail
  3. 4S. Bouazza
  4. 5A. Couturier
  5. 7T. Duval ▼ 87'
  6. 2M. Diakite
  7. 10C. Samassa ▼ 81'
  8. 11F. Cordeiro ▼ 71'
  9. 8K. Bassila
  10. 6B. Dayon Ghomsi
  11. 9K. Sila ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 16M. Mbimbe-Doumbe ▲ 71'
  2. 14N. Martins ▲ 81'
  3. 13M. Samassa ▲ 87'
  4. 15Y. Homand ▲ 87'
  5. 12A. Said
Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1L. Barbesant
  2. 4Y. M'Vita
  3. 5A. Doucouré
  4. 3K. Baroudi
  5. 2Y. Djiba
  6. 10M. Admi ▼ 16'
  7. 8J. Fukidi
  8. 6A. Fleury ▼ 65'
  9. 9C. Bombo
  10. 7S. Nzuzi ▼ 59'
  11. 11S. Bekhadda ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 12O. Diallo ▲ 16'
  2. 16A. Séné ▲ 59'
  3. 14D. Mayaya Mbandzoulou ▲ 59'
  4. 13D. Lumon ▲ 65'
  5. 15C. Kouassi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được42
24Thủng lưới30
1.54Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu