Stade Briochin II
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Lannion FC

Stade Briochin II vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 4-2 Lannion FC tại National 3 - Group K, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 2, hòa 1, Lannion FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 6
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
LWLLD Lannion FC
  1. 11' D. Tokpa 1-0
  2. 15' S. Janno11m 2-0
  3. 24' 2-1 A. Guiziou
  4. HT2-1
  5. 46' R. Harakaté W. Bouaziz
  6. 61' T. Jan M. Le Bonniec
  7. 62' 2-2 F. Kerger
  8. 66' R. Harakaté 3-2
  9. 70' S. Bahoua A. Sow
  10. 70' A. Mauve A. Nugent
  11. 77' G. Duault E. Barreau
  12. 86' E. Saulnier J. Bourgault
  13. 87' A. Normand M. David
  14. 87' S. Janno 4-2
  15. FT4-2

Đội hình

Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 1A. Bellaarouch
  2. 4K. Simon
  3. 5H. Boudin
  4. 3J. Pierre-Charles
  5. 2J. Daniel
  6. 6E. Barreau ▼ 77'
  7. 8W. Bouaziz ▼ 46'
  8. 7A. Sow ▼ 70'
  9. 9D. Tokpa
  10. 10S. Janno
  11. 11J. Bourgault ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 13R. Harakaté ▲ 46'
  2. 15S. Bahoua ▲ 70'
  3. 12G. Duault ▲ 77'
  4. 14E. Saulnier ▲ 86'
  5. 16K. Le Corvaisier
Lannion FC HLV: R. Le Bourdoulous
  1. 1B. Davai
  2. 5F. Kerger
  3. 2A. Guiziou
  4. 4T. Le Danvezet
  5. 11S. Devaux
  6. 7M. David ▼ 87'
  7. 8A. Nugent ▼ 70'
  8. 6J. Le Bourdoulous
  9. 3H. Julien
  10. 9K. Achahbar
  11. 10M. Le Bonniec ▼ 61'

Dự bị 4

  1. 13T. Jan ▲ 61'
  2. 12A. Mauve ▲ 70'
  3. 14A. Normand ▲ 87'
  4. 16E. Le Dantec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
32Ghi được44
33Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu