Stade Briochin II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lannion FC

Stade Briochin II vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 2-1 Lannion FC tại National 3 - Group E, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 2, hòa 1, Lannion FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 21
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
LWLLD Lannion FC
  1. 22' A. Diarra11m 1-0
  2. 28' A. Diarra 2-0
  3. 30' 2-1 F. Kerger
  4. HT2-1
  5. 62' E. Herpe J. Le Borgne
  6. 62' J. Balzan K. Laurent
  7. 62' L. Guégan Y. Ahjaou
  8. 62' A. Landois R. Zitouni
  9. 77' N. Pécheur W. Bouaziz
  10. 81' E. Salvi A. Diarra
  11. FT2-1

Đội hình

Stade Briochin II HLV: Y. De Cler
  1. 1P. Bourdelle
  2. 4T. Tamas
  3. 2R. Sabry
  4. 5P. Camara
  5. 3Y. Cefbert
  6. 6K. Laurent▼ 62'
  7. 10F. Beurel
  8. 9A. Diarra▼ 81'
  9. 7Y. Ahjaou▼ 62'
  10. 11J. Le Borgne▼ 62'
  11. 8W. Bouaziz▼ 77'

Dự bị 5

  1. 13E. Herpe▲ 62'
  2. 14J. Balzan▲ 62'
  3. 12L. Guégan▲ 62'
  4. 15N. Pécheur▲ 77'
  5. 16E. Salvi▲ 81'
Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot
  3. 5F. Kerger
  4. 4T. Le Danvezet
  5. 11A. Abalam
  6. 2J. Daniel
  7. 6S. Poha
  8. 8R. Zitouni▼ 62'
  9. 9A. Rollin
  10. 7M. Le Bonniec
  11. 3A. Normand

Dự bị 5

  1. 12A. Landois▲ 62'
  2. 13A. Mauve
  3. 15E. Michel
  4. 16J. Le Luyer
  5. 14A. Beauvillain

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
27Ghi được35
49Thủng lưới35
1.04Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu