Lannion FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Stade Briochin II

Lannion FC vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: Lannion FC 3-2 Stade Briochin II tại National 3 - Group E, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lannion FC thắng 3, hòa 1, Stade Briochin II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 9
Sân vận động
Stade René Guillou, Lannion
Phong độ
LWLLD Lannion FC
WWDWL Stade Briochin II
  1. 3' A. Rollin 1-0
  2. 29' J. Vidot 2-0
  3. 32' 2-1 A. Guiziouphản lưới
  4. 40' 2-2 E. Barreau
  5. HT2-2
  6. 56' A. Rollin11m 3-2
  7. 63' B. Mandiouban S. Janno
  8. 70' Y. Ahjaou F. Beurel
  9. 83' E. Saulnier E. Barreau
  10. 83' K. Laurent H. Badoual
  11. 84' T. Jan R. Le Méhauté
  12. FT3-2

Đội hình

Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot
  3. 5F. Kerger
  4. 2A. Guiziou
  5. 4T. Le Danvezet
  6. 6Y. Gbessi
  7. 8R. Le Méhauté ▼ 84'
  8. 3H. Julien
  9. 9A. Rollin
  10. 11M. Le Bonniec
  11. 7A. Normand

Dự bị 5

  1. 15T. Jan ▲ 84'
  2. 12A. Abalam
  3. 14M. Morin
  4. 16W. Schermerhorn
  5. 13A. Mauve
Stade Briochin II HLV: K. Plantet
  1. 1P. Bourdelle
  2. 3E. Herpe
  3. 4Y. Cefbert
  4. 10F. Beurel ▼ 70'
  5. 5J. Daniel
  6. 6E. Barreau ▼ 83'
  7. 7J. Le Borgne
  8. 11W. Bouaziz
  9. 8L. Guégan
  10. 9S. Janno ▼ 63'
  11. 2H. Badoual ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 14B. Mandiouban ▲ 63'
  2. 13Y. Ahjaou ▲ 70'
  3. 15E. Saulnier ▲ 83'
  4. 12K. Laurent ▲ 83'
  5. 16G. Le Normand

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được27
35Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu