Stade Briochin II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Briochin II vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 0-2 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group K, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 0, hòa 2, Saint-Pierre Milizac thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 2
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 21' 0-1 S. Fernandes
  2. HT0-1
  3. 64' E. Saulnier K. Laurent
  4. 64' I. Lounas R. Sabry
  5. 67' J. Lidouren C. Mendy
  6. 72' Y. Cefbert J. Bourgault
  7. 74' M. Galibali S. Fernandes
  8. 74' Y. Héry M. Üçüncü
  9. 80' E. Barreau G. Duault
  10. 87' 0-2 M. Galibali
  11. 89' M. Hamonic E. Henry
  12. FT0-2

Đội hình

Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 4B. Angoua
  3. 2R. Sabry ▼ 64'
  4. 3E. Herpe
  5. 8K. Laurent ▼ 64'
  6. 7G. Duault ▼ 80'
  7. 5J. Daniel
  8. 10W. Bouaziz
  9. 9S. Bahoua
  10. 11R. Harakaté
  11. 6J. Bourgault ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14E. Saulnier ▲ 64'
  2. 15I. Lounas ▲ 64'
  3. 12Y. Cefbert ▲ 72'
  4. 13E. Barreau ▲ 80'
  5. 16P. Jouan
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 3K. Uguen
  3. 4A. Deniel
  4. 2R. Thunet
  5. 5K. Le Ber
  6. 8C. Mendy ▼ 67'
  7. 7M. Baucher
  8. 11E. Henry ▼ 89'
  9. 10M. Üçüncü ▼ 74'
  10. 6T. Lagadec
  11. 9S. Fernandes ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 14J. Lidouren ▲ 67'
  2. 13M. Galibali ▲ 74'
  3. 15Y. Héry ▲ 74'
  4. 12M. Hamonic ▲ 89'
  5. 16D. Thomas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được40
33Thủng lưới24
1.23Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu