Stade Briochin II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Briochin II vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 1-1 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group E, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 0, hòa 2, Saint-Pierre Milizac thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 19
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 9' J. Balzan A. Diarra
  2. 41' E. Saulnier11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Barreau W. Bouaziz
  5. 61' 1-1 S. Joseph-Monrose11m
  6. 67' B. Locko M. Baucher
  7. 67' C. Mendy J. Lidouren
  8. 67' E. Henry Y. Héry
  9. 70' N. Pécheur F. Beurel
  10. 74' S. Fernandes A. Touré
  11. 77' E. Salvi E. Saulnier
  12. 77' L. Guégan J. Le Borgne
  13. 83' Y. Padilla Y. Abasq
  14. FT1-1

Đội hình

Stade Briochin II HLV: Y. De Cler
  1. 1P. Bourdelle
  2. 4T. Tamas
  3. 5P. Camara
  4. 3Y. Cefbert
  5. 6K. Laurent
  6. 8A. Nugent
  7. 7F. Beurel ▼ 70'
  8. 9A. Diarra ▼ 9'
  9. 11J. Le Borgne ▼ 77'
  10. 2E. Saulnier ▼ 77'
  11. 10W. Bouaziz ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14J. Balzan ▲ 9'
  2. 12E. Barreau ▲ 46'
  3. 13N. Pécheur ▲ 70'
  4. 16E. Salvi ▲ 77'
  5. 15L. Guégan ▲ 77'
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 3K. Uguen
  3. 4K. Le Ber
  4. 8M. Baucher ▼ 67'
  5. 7Y. Héry ▼ 67'
  6. 9S. Joseph-Monrose
  7. 10J. Lidouren ▼ 67'
  8. 5C. Jacob
  9. 2Y. Abasq ▼ 83'
  10. 6A. Kerriou
  11. 11A. Touré ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 16B. Locko ▲ 67'
  2. 13C. Mendy ▲ 67'
  3. 15E. Henry ▲ 67'
  4. 14S. Fernandes ▲ 74'
  5. 12Y. Padilla ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
27Ghi được41
49Thủng lưới29
1.04Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu