Saint-Pierre Milizac
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Briochin II

Saint-Pierre Milizac vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 3-1 Stade Briochin II tại National 3 - Group K, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 4, hòa 2, Stade Briochin II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 19
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
WWDWL Stade Briochin II
  1. 16' Y. Kerjean 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' M. Hamek 2-0
  4. 65' D. Romil Z. Allée
  5. 65' R. Harakaté W. Nassi Ouled Bentle
  6. 68' K. Uguen T. Lagadec
  7. 77' S. Fernandes M. Üçüncü
  8. 81' S. Fernandes 3-0
  9. 84' N. Nouissri M. Remars
  10. 87' 3-1 S. Janno
  11. FT3-1

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 8M. Baucher
  2. 1T. Guéguen
  3. 2A. Deniel
  4. 11G. Chapuis
  5. 5C. Fabien
  6. 4Y. Kerjean
  7. 10J. Lidouren
  8. 3E. Henry
  9. 9M. Üçüncü ▼ 77'
  10. 6T. Lagadec ▼ 68'
  11. 7M. Hamek

Dự bị 5

  1. 14K. Uguen ▲ 68'
  2. 15S. Fernandes ▲ 77'
  3. 12B. Ngaroudal
  4. 16D. Thomas
  5. 13K. Quellec
Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 2G. Duault
  2. 3E. Herpe
  3. 1K. Le Corvaisier
  4. 4K. Simon
  5. 10Z. Allée ▼ 65'
  6. 8M. Remars ▼ 84'
  7. 7W. Nassi Ouled Bentle ▼ 65'
  8. 5E. Barreau
  9. 9F. Rivollier
  10. 6S. Bahoua
  11. 11S. Janno

Dự bị 5

  1. 14D. Romil ▲ 65'
  2. 13R. Harakaté ▲ 65'
  3. 12N. Nouissri ▲ 84'
  4. 16A. Gicquel
  5. 15N. Cisse

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
53Ghi được52
29Thủng lưới44
2.04Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu