Stade Pontivy
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Pontivy vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Pontivy 2-2 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group K, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Pontivy thắng 0, hòa 2, Saint-Pierre Milizac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 14
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LLLDW Stade Pontivy
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. HT2-2
  2. 46' N. Le Gouellec 1-0
  3. 51' 1-1 M. Hamek
  4. 66' T. Lagadec K. Uguen
  5. 70' M. Beaugendre N. Le Gouellec
  6. 79' S. Fernandes M. Üçüncü
  7. 85' B. Marec Q. Urvoy
  8. 89' M. Ahamadi E. Henry
  9. 90'+1 D. Le Divenah F. Beurel
  10. 90'+4 1-2 M. Hamek
  11. 90'+5 M. Beaugendre 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Stade Pontivy HLV: P. Le Brun
  1. 1M. Rolland
  2. 3M. Le Guevel
  3. 11C. Le Gal
  4. 4G. Le Douarin
  5. 5Q. Urvoy ▼ 85'
  6. 6F. Audo
  7. 10J. Guehenneux
  8. 7N. Le Gouellec ▼ 70'
  9. 8F. Beurel ▼ 90'
  10. 2L. Le Bescond
  11. 9M. Bangoura

Dự bị 5

  1. 13M. Beaugendre ▲ 70'
  2. 12B. Marec ▲ 85'
  3. 15D. Le Divenah ▲ 90'
  4. 16A. Le Goas
  5. 14R. Taqtak
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 8M. Baucher
  2. 1T. Guéguen
  3. 6K. Uguen ▼ 66'
  4. 2A. Deniel
  5. 11G. Chapuis
  6. 5C. Fabien
  7. 4Y. Kerjean
  8. 10J. Lidouren
  9. 3E. Henry ▼ 89'
  10. 9M. Üçüncü ▼ 79'
  11. 7M. Hamek

Dự bị 5

  1. 14T. Lagadec ▲ 66'
  2. 13S. Fernandes ▲ 79'
  3. 15M. Ahamadi ▲ 89'
  4. 12B. Ngaroudal
  5. 16D. Thomas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được53
48Thủng lưới29
1.42Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu