Stade Pontivy
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Pontivy vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Pontivy 1-3 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group E, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Pontivy thắng 0, hòa 2, Saint-Pierre Milizac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 8
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LLLDW Stade Pontivy
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 11' 0-1 J. Lidouren
  2. 24' 0-2 S. Joseph-Monrose
  3. HT0-2
  4. 46' 0-3 C. Jacob
  5. 60' C. Haguet J. Josset
  6. 63' C. Mendy J. Lidouren
  7. 66' C. Haguet 1-3
  8. 72' L. Assignon A. Touré
  9. 72' S. Fernandes A. Dramé
  10. 78' T. Jacob M. Baucher
  11. 78' Y. Padilla S. Joseph-Monrose
  12. 81' L. Taldir A. Derennes
  13. FT1-3

Đội hình

Stade Pontivy HLV: F. Gaillard
  1. 1G. Tissaud
  2. 2C. Le Gal
  3. 3M. Le Sourne
  4. 6J. Guéhenneux
  5. 5B. Marec
  6. 11B. Guyomard
  7. 8J. Josset ▼ 60'
  8. 7Y. Guezello
  9. 4T. Le Floch
  10. 10M. Beaugendre
  11. 9A. Derennes ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 13C. Haguet ▲ 60'
  2. 12L. Taldir ▲ 81'
  3. 15B. Razer
  4. 16D. Ayoul
  5. 14H. Bouedec
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 6M. Baucher ▼ 78'
  3. 2Y. Héry
  4. 11S. Joseph-Monrose ▼ 78'
  5. 10J. Lidouren ▼ 63'
  6. 5C. Jacob
  7. 3E. Henry
  8. 8M. Didot
  9. 4A. Kerriou
  10. 9A. Dramé ▼ 72'
  11. 7A. Touré ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 16C. Mendy ▲ 63'
  2. 15L. Assignon ▲ 72'
  3. 13S. Fernandes ▲ 72'
  4. 12T. Jacob ▲ 78'
  5. 14Y. Padilla ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được41
63Thủng lưới29
1.52Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu