Saint-Pierre Milizac
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Pontivy

Saint-Pierre Milizac vs Stade Pontivy

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 3-2 Stade Pontivy tại National 3 - Group E, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 3, hòa 2, Stade Pontivy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 20
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
LLLDW Stade Pontivy
  1. 22' 0-1 A. Derennes
  2. 35' L. Taldir J. Josset
  3. 45'+3 Y. Héry 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' 1-2 B. Guyomard
  6. 60' J. Lidouren 2-2
  7. 62' C. Mendy 3-2
  8. 72' A. Touré S. Joseph-Monrose
  9. 72' M. Baucher J. Lidouren
  10. 82' A. Dramé S. Fernandes
  11. 82' E. Annic T. Le Floch
  12. 88' T. Troadec J. Guéhenneux
  13. FT3-2

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 3K. Uguen
  3. 4K. Le Ber
  4. 8C. Mendy
  5. 2Y. Héry
  6. 11S. Joseph-Monrose ▼ 72'
  7. 10J. Lidouren ▼ 72'
  8. 5C. Jacob
  9. 9S. Fernandes ▼ 82'
  10. 7Y. Abasq
  11. 6A. Kerriou

Dự bị 5

  1. 14A. Touré ▲ 72'
  2. 16M. Baucher ▲ 72'
  3. 15A. Dramé ▲ 82'
  4. 13E. Henry
  5. 12Y. Padilla
Stade Pontivy HLV: F. Gaillard
  1. 1R. Bouallak
  2. 5M. Le Sourne
  3. 4B. Razer
  4. 3F. Audo
  5. 15J. Guéhenneux ▼ 88'
  6. 11B. Guyomard
  7. 7J. Josset ▼ 35'
  8. 8Y. Guezello
  9. 2T. Le Floch ▼ 82'
  10. 10M. Beaugendre
  11. 9A. Derennes

Dự bị 4

  1. 12L. Taldir ▲ 35'
  2. 13E. Annic ▲ 82'
  3. 14T. Troadec ▲ 88'
  4. 16D. Ayoul

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
41Ghi được41
29Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu