Lannion FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Stade Pontivy

Lannion FC vs Stade Pontivy

Tỷ số chung cuộc: Lannion FC 2-3 Stade Pontivy tại National 3 - Group K, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lannion FC thắng 1, hòa 1, Stade Pontivy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 12
Sân vận động
Stade René Guillou, Lannion
Phong độ
LWLLD Lannion FC
LLLDW Stade Pontivy
  1. 5' 0-1 F. Beurel
  2. 32' 0-2 M. Bangoura
  3. 38' T. Le Danvezet 1-2
  4. HT1-2
  5. 56' J. Vidot11m 2-2
  6. 61' B. Reffas N. Le Gouellec
  7. 63' C. Le Houerou M. David
  8. 66' M. Beaugendre R. Taqtak
  9. 79' H. Julien A. Collet
  10. 79' M. Le Bonniec L. Morin
  11. 81' 2-3 M. Bangoura
  12. 88' B. Razer M. Bangoura
  13. FT2-3

Đội hình

Lannion FC HLV: R. Le Bourdoulous
  1. 1F. Piolot
  2. 10J. Vidot
  3. 2A. Guiziou
  4. 4T. Le Danvezet
  5. 3A. Collet ▼ 79'
  6. 5D. Boisvilliers
  7. 11S. Devaux
  8. 6N. Irien
  9. 9M. David ▼ 63'
  10. 8R. Le Méhauté
  11. 7L. Morin ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14C. Le Houerou ▲ 63'
  2. 12H. Julien ▲ 79'
  3. 15M. Le Bonniec ▲ 79'
  4. 16B. Davai
  5. 13J. Paul
Stade Pontivy HLV: P. Le Brun
  1. 1M. Rolland
  2. 4M. Le Guevel
  3. 3C. Le Gal
  4. 6T. Da Costa
  5. 10J. Guehenneux
  6. 5B. Marec
  7. 7N. Le Gouellec ▼ 61'
  8. 8F. Beurel
  9. 11R. Taqtak ▼ 66'
  10. 2L. Le Bescond
  11. 9M. Bangoura ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 15B. Reffas ▲ 61'
  2. 12M. Beaugendre ▲ 66'
  3. 13B. Razer ▲ 88'
  4. 14F. Audo
  5. 16Q. Urvoy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
49Ghi được37
39Thủng lưới48
1.81Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu