Stade Pontivy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lannion FC

Stade Pontivy vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Pontivy 0-2 Lannion FC tại National 3 - Group E, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Pontivy thắng 3, hòa 0, Lannion FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 23
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LLLDW Stade Pontivy
LWLLD Lannion FC
  1. 44' 0-1 M. Le Bonniec
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 H. Julien
  4. 67' R. Le Méhauté L. Morin
  5. 68' B. Reffas B. Madi
  6. 68' F. Audo B. Razer
  7. 80' L. Taldir M. Beaugendre
  8. 80' S. Poha A. Rollin
  9. 86' A. Abalam M. Le Bonniec
  10. 88' H. Bouedec Y. Guezello
  11. FT0-2

Đội hình

Stade Pontivy HLV: F. Gaillard
  1. 1D. Ayoul
  2. 7M. Derrien
  3. 3M. Le Sourne
  4. 4B. Razer▼ 68'
  5. 6J. Guéhenneux
  6. 11B. Guyomard
  7. 5Y. Guezello▼ 88'
  8. 2T. Le Floch
  9. 10M. Beaugendre▼ 80'
  10. 9A. Derennes
  11. 8B. Madi▼ 68'

Dự bị 5

  1. 13B. Reffas▲ 68'
  2. 14F. Audo▲ 68'
  3. 12L. Taldir▲ 80'
  4. 15H. Bouedec▲ 88'
  5. 16R. Bouallak
Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot
  3. 3F. Kerger
  4. 4T. Le Danvezet
  5. 5J. Daniel
  6. 11H. Julien
  7. 6M. Morin
  8. 9A. Rollin▼ 80'
  9. 8L. Morin▼ 67'
  10. 7M. Le Bonniec▼ 86'
  11. 2A. Normand

Dự bị 5

  1. 14R. Le Méhauté▲ 67'
  2. 15S. Poha▲ 80'
  3. 12A. Abalam▲ 86'
  4. 16J. Le Luyer
  5. 13R. Zitouni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được35
63Thủng lưới35
1.52Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu