Stade Pontivy
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TA Rennes

Stade Pontivy vs TA Rennes

Tỷ số chung cuộc: Stade Pontivy 2-0 TA Rennes tại National 3 - Group K, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Pontivy thắng 1, hòa 0, TA Rennes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LLLDW Stade Pontivy
DDWLD TA Rennes
  1. HT0-0
  2. 66' S. Le Mouellic C. Durand
  3. 68' M. Beaugendre J. Guehenneux
  4. 69' M. Beaugendre 1-0
  5. 75' T. Duché R. Thenier
  6. 77' J. Rivalan Q. Urvoy
  7. 80' S. Delaunay A. Rousselet
  8. 80' N. Le Gouellec 2-0
  9. 84' F. Audo T. Da Costa
  10. FT2-0

Đội hình

Stade Pontivy HLV: P. Le Brun
  1. 1M. Rolland
  2. 3M. Le Guevel
  3. 11C. Le Gal
  4. 4G. Le Douarin
  5. 5Q. Urvoy ▼ 77'
  6. 6T. Da Costa ▼ 84'
  7. 10J. Guehenneux ▼ 68'
  8. 7N. Le Gouellec
  9. 8F. Beurel
  10. 9J. Morlan
  11. 2L. Le Bescond

Dự bị 5

  1. 12M. Beaugendre ▲ 68'
  2. 14J. Rivalan ▲ 77'
  3. 13F. Audo ▲ 84'
  4. 16G. Tissaud
  5. 15J. Josset
TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1A. Bouillennec
  2. 3M. Lehuédé
  3. 5M. Pothet
  4. 4L. Roudaut
  5. 2R. Thenier ▼ 75'
  6. 11T. Lepretre
  7. 10A. Rousselet ▼ 80'
  8. 6L. Conan
  9. 9C. Durand ▼ 66'
  10. 8T. Bellier
  11. 7M. Odulés

Dự bị 5

  1. 14S. Le Mouellic ▲ 66'
  2. 13T. Duché ▲ 75'
  3. 12S. Delaunay ▲ 80'
  4. 16F. Pacary
  5. 15P. Yvoir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được38
48Thủng lưới37
1.42Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu