Stade Pontivy
1 : 5
FT · Hiệp một 1:0
·
TA Rennes

Stade Pontivy vs TA Rennes

Tỷ số chung cuộc: Stade Pontivy 1-5 TA Rennes tại National 3 - Group E, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Pontivy thắng 1, hòa 0, TA Rennes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 19
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LLLDW Stade Pontivy
DDWLD TA Rennes
  1. 19' A. Derennes 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Caroff A. Traoré
  4. 46' M. Crocq W. Cissé
  5. 47' 1-1 I. Touré
  6. 61' 1-2 A. Poissonneau11m
  7. 65' H. Bouedec L. Le Bescond
  8. 74' B. Madi C. Haguet
  9. 80' 1-3 M. Lehuédé
  10. 81' M. Le Roux C. Lamande
  11. 86' L. Taldir B. Razer
  12. 86' L. Lemarié R. Freitas
  13. 90'+2 1-4 R. Freitas
  14. 90'+5 1-5 A. Poissonneau
  15. FT1-5

Đội hình

Stade Pontivy HLV: F. Gaillard
  1. 1R. Bouallak
  2. 5B. Razer ▼ 86'
  3. 4F. Audo
  4. 6J. Guéhenneux
  5. 11B. Guyomard
  6. 7Y. Guezello
  7. 2T. Le Floch
  8. 10M. Beaugendre
  9. 9A. Derennes
  10. 3L. Le Bescond ▼ 65'
  11. 8C. Haguet ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 13H. Bouedec ▲ 65'
  2. 14B. Madi ▲ 74'
  3. 12L. Taldir ▲ 86'
  4. 16D. Ayoul
  5. 15T. Troadec
TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1A. Bouillennec
  2. 5M. Lehuédé
  3. 4L. Tirco
  4. 7R. Freitas ▼ 86'
  5. 8A. Traoré ▼ 46'
  6. 11T. Bellier
  7. 3I. Touré
  8. 6C. Lamande ▼ 81'
  9. 10T. Marteau
  10. 2W. Cissé ▼ 46'
  11. 9A. Poissonneau

Dự bị 5

  1. 14A. Caroff ▲ 46'
  2. 12M. Crocq ▲ 46'
  3. 13M. Le Roux ▲ 81'
  4. 15L. Lemarié ▲ 86'
  5. 16F. Pacary

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
41Ghi được57
63Thủng lưới34
1.52Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu