TA Rennes
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Pontivy

TA Rennes vs Stade Pontivy

Tỷ số chung cuộc: TA Rennes 4-2 Stade Pontivy tại National 3 - Group E, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: TA Rennes thắng 3, hòa 0, Stade Pontivy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 7
Sân vận động
Stade Roger Salengro, Rennes
Phong độ
DDWLD TA Rennes
LLLDW Stade Pontivy
  1. 15' 0-1 B. Guyomard
  2. 45' A. Poissonneau 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' A. Poissonneau11m 2-1
  5. 66' J. Josset B. Guyomard
  6. 67' T. Marteau 3-1
  7. 68' 3-2 M. Lehuédéphản lưới
  8. 74' L. Tirco T. Le Breton
  9. 74' R. Clenet T. Marteau
  10. 75' R. Clenet 4-2
  11. 77' B. Marec M. Le Sourne
  12. 80' L. Taldir C. Le Gal
  13. 86' C. Maury R. Freitas
  14. 86' L. Conan C. Lamande
  15. FT4-2

Đội hình

TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 16A. Bouillennec
  2. 4M. Lehuédé
  3. 11T. Lepretre
  4. 3T. Le Breton ▼ 74'
  5. 2M. Crocq
  6. 7R. Freitas ▼ 86'
  7. 8T. Bellier
  8. 5I. Touré
  9. 6C. Lamande ▼ 86'
  10. 9T. Marteau ▼ 74'
  11. 10A. Poissonneau

Dự bị 5

  1. 13L. Tirco ▲ 74'
  2. 14R. Clenet ▲ 74'
  3. 15C. Maury ▲ 86'
  4. 12L. Conan ▲ 86'
  5. 1D. Hamon
Stade Pontivy HLV: F. Gaillard
  1. 1G. Tissaud
  2. 5M. Derrien
  3. 2C. Le Gal ▼ 80'
  4. 3M. Le Sourne ▼ 77'
  5. 4F. Audo
  6. 6J. Guehenneux
  7. 11B. Guyomard ▼ 66'
  8. 7Y. Guezello
  9. 8T. Le Floch
  10. 10M. Beaugendre
  11. 9A. Derennes

Dự bị 5

  1. 14J. Josset ▲ 66'
  2. 13B. Marec ▲ 77'
  3. 12L. Taldir ▲ 80'
  4. 15B. Razer
  5. 16T. Ecalard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
57Ghi được41
34Thủng lưới63
2.11Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu