Stade Briochin II
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Pontivy

Stade Briochin II vs Stade Pontivy

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 5-0 Stade Pontivy tại National 3 - Group K, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 3, hòa 1, Stade Pontivy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 4
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
LLLDW Stade Pontivy
  1. 8' R. Harakaté 1-0
  2. 35' A. Sagna 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Rivalan Q. Urvoy
  5. 52' J. Rivoal L. Kaluvoviko
  6. 55' D. Le Divenah T. Da Costa
  7. 61' R. Harakaté 3-0
  8. 64' N. Cisse R. Harakaté
  9. 65' A. Sagna 4-0
  10. 73' G. Le Douarin N. Le Gouellec
  11. 79' J. Le Borgne E. Barreau
  12. 81' S. Janno11m 5-0
  13. FT5-0

Đội hình

Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 3G. Duault
  2. 2L. Kaluvoviko ▼ 52'
  3. 5J. Daniel
  4. 6E. Barreau ▼ 79'
  5. 9S. Janno
  6. 1K. Le Corvaisier
  7. 4K. Simon
  8. 8K. Laurent
  9. 7A. Sagna
  10. 10S. Bahoua
  11. 11R. Harakaté ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 12J. Rivoal ▲ 52'
  2. 14N. Cisse ▲ 64'
  3. 15J. Le Borgne ▲ 79'
  4. 13G. Giraud Dagnicourt
  5. 16P. Jouan
Stade Pontivy HLV: P. Le Brun
  1. 8F. Beurel
  2. 1M. Rolland
  3. 3C. Le Gal
  4. 5Q. Urvoy ▼ 46'
  5. 6T. Da Costa ▼ 55'
  6. 10J. Guehenneux
  7. 4B. Marec
  8. 7N. Le Gouellec ▼ 73'
  9. 9J. Morlan
  10. 11M. Beaugendre
  11. 2L. Le Bescond

Dự bị 5

  1. 14J. Rivalan ▲ 46'
  2. 12D. Le Divenah ▲ 55'
  3. 13G. Le Douarin ▲ 73'
  4. 16G. Tissaud
  5. 15J. Josset

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
52Ghi được37
44Thủng lưới48
2Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu