Stade Pontivy
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Stade Briochin II

Stade Pontivy vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: Stade Pontivy 4-0 Stade Briochin II tại National 3 - Group E, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Pontivy thắng 1, hòa 1, Stade Briochin II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LLLDW Stade Pontivy
WWDWL Stade Briochin II
  1. 11' B. Razer M. Le Sourne
  2. 24' C. Haguet 1-0
  3. 26' B. Guyomard 2-0
  4. 45' C. Haguet 3-0
  5. HT3-0
  6. 61' A. Diarra J. Le Borgne
  7. 63' L. Taldir C. Haguet
  8. 67' E. Saulnier B. Mandiouban
  9. 67' K. Laurent Y. Ahjaou
  10. 80' H. Bouedec C. Le Gal
  11. 80' T. Troadec A. Derennes
  12. 85' B. Guyomard 4-0
  13. FT4-0

Đội hình

Stade Pontivy HLV: F. Gaillard
  1. 1T. Ecalard
  2. 7M. Derrien
  3. 2C. Le Gal ▼ 80'
  4. 3M. Le Sourne ▼ 11'
  5. 6J. Guéhenneux
  6. 5B. Marec
  7. 11B. Guyomard
  8. 4T. Le Floch
  9. 10M. Beaugendre
  10. 9A. Derennes ▼ 80'
  11. 8C. Haguet ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 15B. Razer ▲ 11'
  2. 14L. Taldir ▲ 63'
  3. 13H. Bouedec ▲ 80'
  4. 12T. Troadec ▲ 80'
  5. 16G. Tissaud
Stade Briochin II HLV: K. Plantet
  1. 2E. Herpe
  2. 5P. Camara
  3. 4Y. Cefbert
  4. 6A. Nugent
  5. 11F. Beurel
  6. 10Y. Ahjaou ▼ 67'
  7. 7J. Le Borgne ▼ 61'
  8. 8L. Guégan
  9. 9B. Mandiouban ▼ 67'
  10. 1P. Jouan
  11. 3T. Tamas

Dự bị 5

  1. 14A. Diarra ▲ 61'
  2. 15E. Saulnier ▲ 67'
  3. 13K. Laurent ▲ 67'
  4. 12E. Salvi
  5. 16G. Le Normand

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được27
63Thủng lưới49
1.52Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu