Stade Briochin II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Pontivy

Stade Briochin II vs Stade Pontivy

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 3-0 Stade Pontivy tại National 3 - Group K, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 3, hòa 1, Stade Pontivy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 6
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
LLLDW Stade Pontivy
  1. 18' C. Dutournier 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' E. Nka Mbock Mananga 2-0
  4. 66' B. N'Diaye J. Le Marer
  5. 66' G. Duault C. Dutournier
  6. 67' N. Le Gouellec K. Le Sauce
  7. 79' W. Nassi Ouled Bentle R. Fombertasse
  8. 80' A. Le Bigaut C. Le Gal
  9. 90'+1 B. N'Diaye 3-0
  10. FT3-0

Đội hình

Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 8F. Beurel
  2. 4J. Rivoal
  3. 1A. Radoux
  4. 3K. Boulouard
  5. 5Q. Urvoy
  6. 11E. Nka Mbock Mananga
  7. 6D. Boisvilliers
  8. 10R. Fombertasse ▼ 79'
  9. 9C. Dutournier ▼ 66'
  10. 2J. Le Marer ▼ 66'
  11. 7A. Gomis-Maillard

Dự bị 5

  1. 15B. N'Diaye ▲ 66'
  2. 12G. Duault ▲ 66'
  3. 14W. Nassi Ouled Bentle ▲ 79'
  4. 16K. Le Corvaisier
  5. 13S. Bahoua
Stade Pontivy HLV: P. Le Brun
  1. 1M. Rolland
  2. 3M. Le Guevel
  3. 11C. Le Gal ▼ 80'
  4. 2M. Le Sourne
  5. 4G. Le Douarin
  6. 6T. Da Costa
  7. 10F. Péru
  8. 8J. Guehenneux
  9. 5B. Marec
  10. 9K. Le Sauce ▼ 67'
  11. 7C. Haguet

Dự bị 5

  1. 14N. Le Gouellec ▲ 67'
  2. 15A. Le Bigaut ▲ 80'
  3. 13B. Razer
  4. 12D. Le Divenah
  5. 16A. Le Goas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontivy GSI
6 17 - 2 +15 18
2
Stade Rennais F.C. II
6 11 - 7 +4 14
3
Vitré
6 11 - 3 +8 13
4
Dinan-Léhon FC
6 10 - 5 +5 12
5
Saint-Pierre Milizac
6 10 - 6 +4 12
6
Stade Briochin II
6 12 - 7 +5 10
7
Saint-Colomban Locminé
5 7 - 6 +1 8
8
Brest II
5 5 - 9 -4 7
9
Guipry-Messac
6 7 - 14 -7 6
10
Plouzané
6 4 - 8 -4 4
11
Lannion FC
5 5 - 12 -7 3
12
Drapeau Fougères
5 5 - 9 -4 3
13
Stade Pontivy
6 2 - 9 -7 3
14
TA Rennes
6 6 - 15 -9 3
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
11Ghi được2
7Thủng lưới9
1.83Bàn thắng mỗi trận0.33
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu