Rumilly Vallières
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vesoul

Rumilly Vallières vs Vesoul

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 2-0 Vesoul tại National 3 - Group J, 20 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 23
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Phong độ
LWWLL Rumilly Vallières
LLLLL Vesoul
  1. 42' N. Poulain 1-0
  2. 44' A. Raga Rigobert 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Blaide S. Khadda
  5. 46' C. Aarras E. Gindro
  6. 54' J. Fernandez A. Peuget
  7. 54' L. Siliadin V. Di Stefano
  8. 60' M. Aristidini M. Yerbe
  9. 67' B. Silva N. Poulain
  10. 67' D. Michaud N. Garby
  11. 70' S. Vidal H. El Mouttaqi
  12. 78' J. Ahouré A. Raga Rigobert
  13. FT2-0

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: S. Bernard
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano ▼ 54'
  3. 2T. Viard
  4. 5J. Fejoz
  5. 3N. Garby ▼ 67'
  6. 7J. Mizrahi
  7. 6A. Peuget ▼ 54'
  8. 8N. Poulain ▼ 67'
  9. 10Q. Mazars
  10. 9A. Raga Rigobert ▼ 78'
  11. 11I. Eckenfelder

Dự bị 5

  1. 14J. Fernandez ▲ 54'
  2. 12L. Siliadin ▲ 54'
  3. 13B. Silva ▲ 67'
  4. 16D. Michaud ▲ 67'
  5. 15J. Ahouré ▲ 78'
Vesoul HLV: D. Clerval
  1. 1Y. Maamouch
  2. 10J. Gaspard
  3. 6G. Zarambaud
  4. 4K. Bopele-Mpaa
  5. 3E. Gindro ▼ 46'
  6. 8S. Khadda ▼ 46'
  7. 5C. Do Nascimento
  8. 11H. El Mouttaqi ▼ 70'
  9. 7M. Fenollar
  10. 9G. Véjux
  11. 2M. Yerbe ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 14A. Blaide ▲ 46'
  2. 12C. Aarras ▲ 46'
  3. 13M. Aristidini ▲ 60'
  4. 15S. Vidal ▲ 70'
  5. 16G. Droit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
54Ghi được32
21Thủng lưới45
2.08Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu