Vesoul
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Rumilly Vallières

Vesoul vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Vesoul 1-5 Rumilly Vallières tại National 3 - Group J, 9 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 11
Sân vận động
Stade René Hologne, Vesoul
Phong độ
LLLLL Vesoul
LWWLL Rumilly Vallières
  1. 37' 0-1 I. Eckenfelder
  2. 41' 0-2 V. Di Stefano11m
  3. 44' J. Gaspard K. Bopele-Mpaa
  4. 45' E. Gindro 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' J. Mizrahi D. Michaud
  7. 61' Q. Mazars I. Eckenfelder
  8. 66' 1-3 N. Garby
  9. 71' 1-4 A. Peuget
  10. 72' B. Silva A. Peuget
  11. 75' L. Matrisciano C. Dimuenay Kakese
  12. 77' J. Gaillard M. Fortier
  13. 80' D. Mendes L. Berthoz
  14. 80' R. Zouai S. Khadda
  15. 89' 1-5 Q. Mazars
  16. FT1-5

Đội hình

Vesoul HLV: A. Demougeot
  1. 1Y. Maamouch
  2. 11G. Zarambaud
  3. 4K. Bopele-Mpaa ▼ 44'
  4. 3E. Gindro
  5. 8S. Khadda ▼ 80'
  6. 5C. Do Nascimento
  7. 9C. Dimuenay Kakese ▼ 75'
  8. 6A. Blaide
  9. 10L. Berthoz ▼ 80'
  10. 2M. Fenollar
  11. 7G. Véjux

Dự bị 5

  1. 12J. Gaspard ▲ 44'
  2. 14L. Matrisciano ▲ 75'
  3. 13D. Mendes ▲ 80'
  4. 15R. Zouai ▲ 80'
  5. 16G. Droit
Rumilly Vallières HLV: S. Bernard
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano
  3. 2T. Viard
  4. 5J. Fejoz
  5. 3N. Garby
  6. 11D. Michaud ▼ 46'
  7. 6A. Peuget ▼ 72'
  8. 8N. Poulain
  9. 7M. Fortier ▼ 77'
  10. 9A. Raga Rigobert
  11. 10I. Eckenfelder ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 12J. Mizrahi ▲ 46'
  2. 15Q. Mazars ▲ 61'
  3. 13B. Silva ▲ 72'
  4. 14J. Gaillard ▲ 77'
  5. 16J. Lemarié

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được54
45Thủng lưới21
1.23Bàn thắng mỗi trận2.08
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu