FC Gueugnon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Louhans-Cuiseaux FC

FC Gueugnon vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 1-2 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group J, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Gueugnon thắng 0, hòa 2, Louhans-Cuiseaux FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 21
Sân vận động
Stade Jean Laville, Gueugnon
Phong độ
DDDWD FC Gueugnon
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 5' 0-1 B. Mavinzi11m
  2. HT0-1
  3. 61' F. Miezi M. Zampa
  4. 66' Y. Mambo T. Doridot
  5. 66' P. Gaye L. Schmitt
  6. 76' K. Luanda Luvunu 1-1
  7. 78' 1-2 Q. Maconda
  8. 82' R. Essogo Y. Elbachir
  9. 83' M. Bourgeois D. Bouly
  10. 86' M. Diallo O. Dramé
  11. FT1-2

Đội hình

FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 1A. Njock Misseke
  2. 3A. Chauvet
  3. 5M. Cissé
  4. 2T. Doridot ▼ 66'
  5. 8M. Zampa ▼ 61'
  6. 10E. Gnahore
  7. 4S. Helal
  8. 6Y. Figueira
  9. 9O. Dramé ▼ 86'
  10. 7K. Luanda Luvunu
  11. 11S. Diarra

Dự bị 5

  1. 12F. Miezi ▲ 61'
  2. 16Y. Mambo ▲ 66'
  3. 14M. Diallo ▲ 86'
  4. 15B. Delclaux
  5. 13J. Fahrasmane
Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1L. Grossenbacher
  2. 4J. Dinkota
  3. 3R. Prat
  4. 5A. Gibert
  5. 7B. Mavinzi
  6. 11Y. Elbachir ▼ 82'
  7. 2G. Lafontaine
  8. 6L. Schmitt ▼ 66'
  9. 8D. Bouly ▼ 83'
  10. 10N. Barthélémy
  11. 9Q. Maconda

Dự bị 5

  1. 12P. Gaye ▲ 66'
  2. 14R. Essogo ▲ 82'
  3. 15M. Bourgeois ▲ 83'
  4. 16J. Lugand
  5. 13S. Cissé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
30Ghi được39
32Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu