FC Gueugnon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Louhans-Cuiseaux FC

FC Gueugnon vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 1-2 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group G, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Gueugnon thắng 0, hòa 2, Louhans-Cuiseaux FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 1
Sân vận động
Stade Jean Laville, Gueugnon
Phong độ
DDDWD FC Gueugnon
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 33' 0-1 A. Sahibeddine
  2. 41' Y. Figueira H. Rocha
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 M. Diagne
  5. 63' K. Luanda Luvunu R. Diasombe
  6. 63' J. Abbew Buckman I. Barker
  7. 73' P. Schacherer 1-2
  8. 83' Q. Maconda M. Diagne
  9. 83' C. Eddine Kassi Y. Elbachir
  10. 90' G. Guillet M. Bourgeois
  11. FT1-2

Đội hình

FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 40A. Njock Misseke
  2. 5B. Delclaux
  3. 22E. Gnahore
  4. 29I. Mohamed
  5. 19I. Barker ▼ 63'
  6. 4P. Schacherer
  7. 2R. Diasombe ▼ 63'
  8. 3V. Galland
  9. 7H. Rocha ▼ 41'
  10. 9M. Fournel

Dự bị 5

  1. 6Y. Figueira ▲ 41'
  2. 28K. Luanda Luvunu ▲ 63'
  3. 11J. Abbew Buckman ▲ 63'
  4. 27F. Miezi
  5. 33T. Thevenet
Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1T. Bermond
  2. 18S. Cissé
  3. 11Y. Elbachir ▼ 83'
  4. 15M. Bourgeois ▼ 90'
  5. 13J. Dinkota
  6. 5J. Malamba
  7. 19A. Sahibeddine
  8. 22K. Matukondolo
  9. 28W. Koutar
  10. 21A. Sefraoui
  11. 20M. Diagne ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 9Q. Maconda ▲ 83'
  2. 7C. Eddine Kassi ▲ 83'
  3. 25G. Guillet ▲ 90'
  4. 16L. Grossenbacher
  5. 29N. Couchoux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
20Ghi được22
46Thủng lưới57
0.74Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu